Thien Son Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 978 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU THIêN SơN
2
进口笔数
978
出口笔数
$239.6K
进口金额
$14.63M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700256381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE2DUU5 |
| 成立日期 | 2007-12-21 |
| 联系地址 | Thôn Bút Sơn, Xã Thanh Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU THIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | THIEN SON MATERIAL LIMITED LIABILITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bút Sơn, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983303161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 251741 | 大理石子 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $239.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 973 | $14.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHUHAI RONGSHENG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $239.6K | 包装机械、皮带输送机 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 390 | $4.70M | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 247 | $4.15M | 其他印刷品、木托盘 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 143 | $3.20M | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $704.1K | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $662.5K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $260.5K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 20 | $250.9K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 19 | $241.2K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 12 | $202.4K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $128.1K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 皮带输送机 | ZHUHAI RONGSHENG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-05 | 其他升降机械 | ZHUHAI RONGSHENG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-02-05 | 工业机器人 | ZHUHAI RONGSHENG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $38.7K |
| 2026-02-05 | 包装机械 | ZHUHAI RONGSHENG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-02-05 | 包装机械 | ZHUHAI RONGSHENG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-01-14 | 工业机器人 | ZHUHAI RONGSHENG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-01-14 | 皮带输送机 | ZHUHAI RONGSHENG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-14 | 包装机械 | ZHUHAI RONGSHENG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-14 | 其他升降机械 | ZHUHAI RONGSHENG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $42.4K |
出口(共 978)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 石料颗粒/粉 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2026-04-29 | 石料颗粒/粉 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 石料颗粒/粉 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 石料颗粒/粉 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 石料颗粒/粉 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 石料颗粒/粉 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $28.1K |
| 2026-04-24 | 石料颗粒/粉 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 石料颗粒/粉 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-17 | 石料颗粒/粉 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2026-04-17 | 石料颗粒/粉 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $23.0K |