Minione Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 552 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINIONE
1
进口笔数
552
出口笔数
$7.9K
进口金额
$18.89M
出口金额
2024-05-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316885870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCQBPB4 |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | 63/14/5 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINIONE |
| 企业英文名称 | MINIONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/14/5 Lê Văn Sỹ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909670303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 340 | $8.76M |
| 中国台湾 | 67 | $6.96M |
| 中国香港 | 44 | $1.12M |
| 越南 | 21 | $471.1K |
| 印度 | 4 | $114.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory | 中国 | 1 | $7.9K | 其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Titong Import & Export Co. Ltd. | 中国台湾 | 15 | $4.65M | 其他冷冻水果坚果 |
| Kao Yeah Trading Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.49M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.22M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.15M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Yuanxing Fruit Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.03M | 其他鲜果、鲜葡萄 |
| YOU FA FRUIT CO | 中国香港 | 34 | $896.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Anhui Lishi Huijin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 32 | $775.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Nanjing Cangmangyao Economic & Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 14 | $338.3K | 带壳椰子 |
| Shenzhen Yongshengteng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $267.1K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 24 | $245.3K | 其他鲜果、带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 其他陶瓷制品 | Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory | 中国 | $236 |
| 2024-05-27 | 其他陶瓷制品 | Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory | 中国 | $189 |
| 2024-05-27 | 其他陶瓷制品 | Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory | 中国 | $137 |
| 2024-05-27 | 其他陶瓷制品 | Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory | 中国 | $189 |
| 2024-05-27 | 其他陶瓷制品 | Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory | 中国 | $352 |
| 2024-05-27 | 其他陶瓷制品 | Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory | 中国 | $236 |
| 2024-05-27 | 其他陶瓷制品 | Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory | 中国 | $92 |
| 2024-05-27 | 其他陶瓷制品 | Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory | 中国 | $189 |
| 2024-05-27 | 其他陶瓷制品 | Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory | 中国 | $92 |
| 2024-05-27 | 其他陶瓷制品 | Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory | 中国 | $222 |
出口(共 552)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | — | $5.5K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | — | $4.8K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | GUANGZHOU DA YE QING INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | — | $9.5K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Shenzhen Yuanxing Fruit Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Shenzhen Yuanxing Fruit Co., Ltd. | 中国 | $486 |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | — | $959 |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Shenzhen Yuanxing Fruit Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | — | $5.5K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | Shenzhen Yuanxing Fruit Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |