Minione Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 552 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINIONE

1
进口笔数
552
出口笔数
$7.9K
进口金额
$18.89M
出口金额
2024-05-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $334.4K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $332.3K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $302.7K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $301.8K · 16 笔2024-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $369.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $544.1K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $562.7K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $255.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $917.9K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 41 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 41 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.20M · 39 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $757.4K · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $706.3K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $572.7K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $275.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $911.3K · 46 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $624.6K · 55 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $334.4K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $332.3K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $302.7K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $301.8K · 16 笔2024-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $369.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $544.1K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $562.7K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $255.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $917.9K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 41 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 41 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.20M · 39 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $757.4K · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $706.3K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $572.7K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $275.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $911.3K · 46 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $624.6K · 55 笔

工商档案

企业注册号0316885870
企查查编码QVNBCQBPB4
成立日期2021-05-31
联系地址63/14/5 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINIONE
企业英文名称MINIONE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址63/14/5 Lê Văn Sỹ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909670303
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081060鲜榴莲
081190其他冷冻水果坚果
080112带壳椰子
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国340$8.76M
中国台湾67$6.96M
中国香港44$1.12M
越南21$471.1K
印度4$114.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory中国1$7.9K其他陶瓷制品

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Titong Import & Export Co. Ltd.中国台湾15$4.65M其他冷冻水果坚果
Kao Yeah Trading Co., Ltd.越南47$1.49M鲜榴莲
Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd.中国52$1.22M其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.中国68$1.15M其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Yuanxing Fruit Co., Ltd.中国44$1.03M其他鲜果、鲜葡萄
YOU FA FRUIT CO中国香港34$896.8K其他鲜果、鲜榴莲
Anhui Lishi Huijin Supply Chain Management Co., Ltd.中国32$775.9K鲜榴莲、其他鲜果
Nanjing Cangmangyao Economic & Trade Development Co., Ltd.中国14$338.3K带壳椰子
Shenzhen Yongshengteng Industrial Co., Ltd.中国14$267.1K其他鲜果、其他香蕉
Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.24$245.3K其他鲜果、带壳椰子

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-27其他陶瓷制品Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory中国$236
2024-05-27其他陶瓷制品Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory中国$189
2024-05-27其他陶瓷制品Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory中国$137
2024-05-27其他陶瓷制品Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory中国$189
2024-05-27其他陶瓷制品Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory中国$352
2024-05-27其他陶瓷制品Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory中国$236
2024-05-27其他陶瓷制品Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory中国$92
2024-05-27其他陶瓷制品Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory中国$189
2024-05-27其他陶瓷制品Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory中国$92
2024-05-27其他陶瓷制品Chaozhou Chaoan Fengtang Town Jiade Ceramic Factory中国$222

出口(共 552)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他鲜果Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.$5.5K
2026-04-29其他鲜果Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.$4.8K
2026-04-29其他鲜果GUANGZHOU DA YE QING INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.$9.5K
2026-04-29其他鲜果Shenzhen Yuanxing Fruit Co., Ltd.中国$5.2K
2026-04-29其他鲜果Shenzhen Yuanxing Fruit Co., Ltd.中国$486
2026-04-29其他鲜果Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.$959
2026-04-29其他鲜果Shenzhen Yuanxing Fruit Co., Ltd.中国$5.5K
2026-04-29其他鲜果Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.$5.5K
2026-04-29其他鲜果Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd.中国$5.1K
2026-04-28其他鲜果Shenzhen Yuanxing Fruit Co., Ltd.中国$5.5K

相关企业 · 同类产品

Minione Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →