HMV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TTK FURNITURE
5
进口笔数
52
出口笔数
$160.5K
进口金额
$1.03M
出口金额
2024-11-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702976729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBFTDQ0 |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | 20A/1 đường 30 tháng 4, khu phố Hiệp Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTK FURNITURE |
| 企业英文名称 | TTK FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 192/7 Đường D2, Khu sản xuất Bình Chuẩn, Khu phố Bình Phú, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84777469665 |
| 邮箱 | thaianhnguyet88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $149.7K |
| 西班牙 | 2 | $7.2K |
| 中国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 51 | $1.03M |
| 智利 | 1 | $703 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jyoti Steel Industries | 印度 | 2 | $149.7K | 非合金钢棒材、不锈钢棒材 |
| Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | 3 | $10.8K | 贱金属装饰品、金属标牌 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | 51 | $1.03M | 其他木家具、木制座椅 |
| Alice Lane Home | 智利 | 1 | $703 | 藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 金属标牌 | Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | $7.1K |
| 2024-07-25 | 金属标牌 | Skylum Home & Deco S.L. | 中国 | $3.6K |
| 2024-05-16 | 金属标牌 | Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | $100 |
| 2023-05-09 | 不锈钢棒材 | JYOTI STEEL INDUSTRIES | 印度 | $25.1K |
| 2023-05-09 | 不锈钢棒材 | JYOTI STEEL INDUSTRIES | 印度 | $6.5K |
| 2023-05-09 | 不锈钢棒材 | JYOTI STEEL INDUSTRIES | 印度 | $26.5K |
| 2023-05-09 | 不锈钢棒材 | JYOTI STEEL INDUSTRIES | 印度 | $18.5K |
| 2023-02-25 | 不锈钢棒材 | JYOTI STEEL INDUSTRIES | 印度 | $13.5K |
| 2023-02-25 | 热轧不锈钢 | JYOTI STEEL INDUSTRIES | 印度 | $35.2K |
| 2023-02-25 | 不锈钢棒材 | JYOTI STEEL INDUSTRIES | 印度 | $24.2K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | $660 |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | $404 |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | $1.8K |
| 2026-03-17 | 木制座椅 | Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 木制座椅 | Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | $3.4K |