Lalico Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LALICO
12
进口笔数
0
出口笔数
$42.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703082611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWM5A2K |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Số 453/2 Đường Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LALICO |
| 企业英文名称 | LALICO TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156/9/15/1 Đường Võ Thị Sáu, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84982652677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $25.1K |
| 德国 | 2 | $14.1K |
| 新加坡 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Guomao Jiangtao Reducer Co., Ltd. | 中国 | 9 | $25.1K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $17.5K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | CHANGZHOU GUOMAO JIANGTAO REDUCER CO. LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | CHANGZHOU GUOMAO JIANGTAO REDUCER CO. LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | CHANGZHOU GUOMAO JIANGTAO REDUCER CO. LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | CHANGZHOU GUOMAO JIANGTAO REDUCER CO. LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | CHANGZHOU GUOMAO JIANGTAO REDUCER CO. LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | CHANGZHOU GUOMAO JIANGTAO REDUCER CO. LTD | 中国 | $622 |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | CHANGZHOU GUOMAO JIANGTAO REDUCER CO. LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | CHANGZHOU GUOMAO JIANGTAO REDUCER CO. LTD | 中国 | $622 |
| 2026-03-16 | 齿轮及变速器 | CHANGZHOU GUOMAO JIANGTAO REDUCER CO. LTD | 中国 | $740 |
| 2025-09-29 | 750W以下交流电机 | Changzhou Guomao Jiangtao Reducer Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |