Vina Stationery & School Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VăN PHòNG PHẩM Và THIếT Bị TRườNG HọC VINA
17
进口笔数
0
出口笔数
$172.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318053934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNN8T1X |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Số 11 Đường 17B, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM VÀ THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC VINA |
| 企业英文名称 | VINA SCHOOL EQUIPMENT AND STATIONERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường 17B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0983072977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $172.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Zhesheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $94.3K | 圣诞用品、合成纤维装饰品 |
| Yiwu Zhesheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.7K | 塑料文具、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他木制品 | YIWU ZHESHENG TRADING CO.LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | YIWU ZHESHENG TRADING CO.LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | YIWU ZHESHENG TRADING CO.LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YIWU ZHESHENG TRADING CO.LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YIWU ZHESHENG TRADING CO.LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | YIWU ZHESHENG TRADING CO.LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | YIWU ZHESHENG TRADING CO.LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | YIWU ZHESHENG TRADING CO.LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | YIWU ZHESHENG TRADING CO.LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | YIWU ZHESHENG TRADING CO.LTD | 中国 | $182 |