Evergreen Shipping Agency (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI Lý VậN TảI EVERGREEN (VIệT NAM)
18
进口笔数
2
出口笔数
$199.9K
进口金额
$3
出口金额
2025-11-11
最近进口
2025-10-11
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302986886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72RGD38 |
| 成立日期 | 2008-08-18 |
| 联系地址 | Số 561A, đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI LÝ VẬN TẢI EVERGREEN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EVERGREEN SHIPPING AGENCY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tháp C, Khu thương mại dịch vụ kết hợp nhà ở cao tầng tại lô đất 1-13 thuộc khu chức năng số 1 - Số 15, đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007 của chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc, Nghị định 30/2014/NĐ-CP ngày 14/4/2014 của Chính phủ về điều kiện kinh doanh vận tải biển và dịch vụ hỗ trợ vận tải biển và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Doanh nghiệp phải thực hiện theo quy định tại khoản 3, Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. Doanh nghiệp không được kinh doanh dịch vụ vận tải biển quy định tại Khoản 3 Điều 31 Luật Đầu tư. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842835121888 |
| 邮箱 | biz@evergreen-shipping.com.vn |
| 传真 | +842835123658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 203.7559亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 621510 | 丝质领饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $139.9K |
| 中国 | 5 | $33.2K |
| 中国台湾 | 6 | $18.8K |
| 日本 | 1 | $7.8K |
| 德国 | 1 | $243 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $2 |
| 越南 | 1 | $1 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Fortris (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $75.0K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| MEGA FORTRIS BERHAD | 马来西亚 | 3 | $64.9K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| EVERGREEN MARINE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | 6 | $26.8K | 印刷日历、纸质文具 |
| Shanghai Xinfan Industrial Corp. | 中国 | 2 | $22.6K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| Nabtesco Corporation | 日本 | 1 | $7.8K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Zhejiang Qiancheng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他塑纺箱盒、升降机零件 |
| Tai Shunxing Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $800 | 玩具模型 |
| Alfa Laval Technologies AB | 瑞典 | 1 | $243 | 非泡沫橡胶密封件、离心机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVERGREEN MARINE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | 2 | $2 | 运输集装箱、980000 |
| Evergreen Marine Corp. | 越南 | 1 | $1 | 糖果、其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 印刷日历 | EVERGREEN MARINE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | $162 |
| 2025-11-11 | 印刷日历 | EVERGREEN MARINE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | $340 |
| 2025-11-11 | 印刷日历 | EVERGREEN MARINE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2025-11-11 | 印刷日历 | EVERGREEN MARINE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-11-11 | 纸质文具 | EVERGREEN MARINE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-11-11 | 印刷日历 | EVERGREEN MARINE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2025-11-11 | 纸质文具 | EVERGREEN MARINE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2025-11-11 | 印刷日历 | EVERGREEN MARINE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | $212 |
| 2025-11-05 | 过滤净化器零件 | ALFA LAVAL TECHNOLOGIES AB | 德国 | $243 |
| 2025-10-28 | 贱金属盖 | MEGA FORTRIS BERHAD | 马来西亚 | $19.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | EMPTY CONTAINER | EVERGREEN SHIPPING AGENCY (AMERICA) | 美国 | $0 |
| 2025-09-29 | 咖啡提取物 | EVERGREEN MARINE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2025-09-29 | 其他手工艺品 | EVERGREEN MARINE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2025-05-23 | 咖啡提取物 | EVERGREEN MARINE CORP | 越南 | $0 |
| 2025-05-23 | 糖果 | EVERGREEN MARINE CORP | 越南 | $0 |
| 2025-05-23 | 丝质领饰 | EVERGREEN MARINE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2025-05-23 | 其他手工艺品 | EVERGREEN MARINE CORP | 越南 | $0 |
| 2025-05-23 | 咖啡提取物 | EVERGREEN MARINE CORP | 越南 | $0 |
| 2025-05-23 | 其他含可可食品 | EVERGREEN MARINE CORP | 越南 | $0 |