Blue Universe Corporation
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vũ Trụ Xanh
10
进口笔数
0
出口笔数
$172.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309498398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VQTUFV |
| 成立日期 | 2009-10-13 |
| 联系地址 | 204B Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VŨ TRỤ XANH |
| 企业英文名称 | BLUE UNIVERSE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 204B Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1102 - Sản xuất rượu vang 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +842862610999 |
| 邮箱 | ctyvutruxanh@gmail.com |
| 传真 | 0862610999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $172.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHG Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $133.0K | 其他金属锁、家具锁 |
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他金属锁 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-25 | 其他金属锁 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-25 | 磁条卡 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-25 | 其他金属锁 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 其他金属锁 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-24 | 其他金属锁 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-24 | 其他金属锁 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-24 | 家具锁 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-24 | 其他金属锁 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-12-24 | 家具锁 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $300 |