Tien Phat International Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 二氧化硅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Tiến Phát

211
进口笔数
0
出口笔数
$4.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $291.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $142.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $237.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $148.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $158.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $147.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $172.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $153.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $194.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $291.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $142.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $237.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $148.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $158.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $147.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $172.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $153.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $194.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $291.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311689294
企查查编码QVNHKFJ5WY
成立日期2012-03-30
联系地址63A Ỷ Lan, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TIẾN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84912188550
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281122二氧化硅
382499其他化学制剂
280300碳制品
340420聚乙二醇蜡
382311工业脂肪酸
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400220丁二烯橡胶
270799其他煤焦油
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国75$2.17M
中国58$808.0K
印度35$629.7K
卡塔尔22$394.9K
马来西亚15$303.5K
新西兰6$160.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OCI (HONGKONG) LTD中国香港30$933.5K碳制品、其他苯乙烯聚合物
Zhuzhou Xinglong New Material Co., Ltd.中国58$808.0K二氧化硅、天然硅砂
POSCO International Corp.韩国15$501.5K运输集装箱、980200
Shhivtek Industries Pvt. Ltd.印度26$385.3K其他化学制剂、含短链氯化石蜡化学品
KLJ Resources DMCC阿联酋20$365.1K其他化学制剂、固体烧碱
IOI Acidchem Sdn. Bhd.马来西亚15$303.5K其他羧酸衍生物、工业脂肪酸
Unid Global Corporation韩国10$300.2K聚乙二醇蜡、碳制品
Lotte Chemical Corporation韩国13$253.3KABS共聚物、聚碳酸酯
Shivtek Spechemi Industries Ltd.印度7$196.0K其他化学制剂、其他不饱和无环烃
Lotte Chemical Corp.韩国4$88.8K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业脂肪酸IOI ACIDCHEM SDN BHD马来西亚$19.8K
2026-04-28工业脂肪酸IOI ACIDCHEM SDN BHD马来西亚$19.8K
2026-04-28二氧化硅ZHUZHOU XINGLONG NEW MATERIAL CO LTD中国$12.5K
2026-04-28其他化学制剂SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD印度$17.2K
2026-04-28二氧化硅ZHUZHOU XINGLONG NEW MATERIAL CO LTD中国$12.5K
2026-04-28其他化学制剂SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD印度$17.2K
2026-04-16碳制品OCI (HONGKONG) LTD韩国$21.3K
2026-04-16碳制品OCI (HONGKONG) LTD韩国$12.6K
2026-04-16碳制品OCI (HONGKONG) LTD韩国$12.6K
2026-04-16碳制品OCI (HONGKONG) LTD韩国$7.4K

相关企业 · 同类产品

Tien Phat International Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →