Tien Phat International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Tiến Phát
211
进口笔数
0
出口笔数
$4.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311689294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKFJ5WY |
| 成立日期 | 2012-03-30 |
| 联系地址 | 63A Ỷ Lan, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84912188550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 75 | $2.17M |
| 中国 | 58 | $808.0K |
| 印度 | 35 | $629.7K |
| 卡塔尔 | 22 | $394.9K |
| 马来西亚 | 15 | $303.5K |
| 新西兰 | 6 | $160.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCI (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 30 | $933.5K | 碳制品、其他苯乙烯聚合物 |
| Zhuzhou Xinglong New Material Co., Ltd. | 中国 | 58 | $808.0K | 二氧化硅、天然硅砂 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 15 | $501.5K | 运输集装箱、980200 |
| Shhivtek Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 26 | $385.3K | 其他化学制剂、含短链氯化石蜡化学品 |
| KLJ Resources DMCC | 阿联酋 | 20 | $365.1K | 其他化学制剂、固体烧碱 |
| IOI Acidchem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $303.5K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 10 | $300.2K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 13 | $253.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Shivtek Spechemi Industries Ltd. | 印度 | 7 | $196.0K | 其他化学制剂、其他不饱和无环烃 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 4 | $88.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业脂肪酸 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $19.8K |
| 2026-04-28 | 工业脂肪酸 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $19.8K |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | ZHUZHOU XINGLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD | 印度 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | ZHUZHOU XINGLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD | 印度 | $17.2K |
| 2026-04-16 | 碳制品 | OCI (HONGKONG) LTD | 韩国 | $21.3K |
| 2026-04-16 | 碳制品 | OCI (HONGKONG) LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-16 | 碳制品 | OCI (HONGKONG) LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-16 | 碳制品 | OCI (HONGKONG) LTD | 韩国 | $7.4K |