AN LAC SERVICES CONSULTING PRODUCTION COMMERCIAL CORP ORATION
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 车辆离合器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tư Vấn An Lạc
12
进口笔数
0
出口笔数
$289.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311861273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHFF5YG |
| 成立日期 | 2012-07-02 |
| 联系地址 | 30/4 đường Bông Sao, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN AN LẠC |
| 企业英文名称 | AN LAC SERVICES CONSULTING PRODUCTION COMMERCIAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30/4 đường Bông Sao, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842837528919 |
| 邮箱 | ketoananlac78@gmail.com |
| 传真 | 02837528919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870893 | 车辆离合器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $209.9K |
| 泰国 | 9 | $34.4K |
| 印度尼西亚 | 8 | $31.5K |
| 中国 | 8 | $6.5K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
| 印度 | 7 | $2.4K |
| 南非 | 2 | $1.2K |
| 法国 | 1 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXEDY SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 7 | $240.2K | 车辆离合器、发动机泵 |
| D P K MACHINERY & STEELWORK LTD PART | 泰国 | 1 | $19.0K | 印刷部件设备 |
| Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.1K | 防冻制剂、车辆离合器 |
| MIN SENG AUTO PTE LTD | 新加坡 | 1 | $12.6K | 发动机泵、防冻制剂 |
| ATLAS SCIENTIFIC | 美国 | 1 | $2.6K | 分析仪器、处理器及控制器 |
| MEDIA 73 B V | 荷兰 | 1 | $1.2K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 车辆离合器 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 车辆离合器 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 印度尼西亚 | $562 |
| 2026-03-24 | 发动机泵 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-03-24 | 车辆制动零件 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 日本 | $142 |
| 2026-03-24 | 车辆制动零件 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-03-24 | 车辆离合器 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 泰国 | $365 |
| 2026-03-24 | 车辆离合器 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 印度尼西亚 | $424 |
| 2026-03-24 | 离合器联轴器 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 日本 | $7.1K |
| 2026-03-24 | 离合器联轴器 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-03-24 | 车辆离合器 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 中国 | $58 |