Anh Thang Ha Long Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ANH THắNG Hạ LONG
46
进口笔数
35
出口笔数
$95.64M
进口金额
$24.89M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-01-13
最近出口
11
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701850526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GPQH0F |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | Tầng 1 chung cư Hạ Long, đường 25/4, Tổ 11, Khu 3, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANH THẮNG HẠ LONG |
| 企业英文名称 | ANH THANG HA LONG SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 chung cư Hạ Long, đường 25/4, Tổ 11, Khu 3, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912122965 |
| 邮箱 | anhthanghalong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 270119 | 其他煤 |
| 252010 | 石膏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 270119 | 其他煤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 32 | $73.76M |
| 莫桑比克 | 5 | $11.29M |
| 印度尼西亚 | 6 | $9.76M |
| 阿曼 | 3 | $829.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $10.85M |
| 孟加拉国 | 9 | $5.24M |
| 菲律宾 | 2 | $3.98M |
| 危地马拉 | 1 | $1.54M |
| 中国 | 11 | $1.38M |
| 新加坡 | 1 | $876.7K |
| 中国台湾 | 1 | $850.5K |
| 日本 | 2 | $176.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 24 | $56.92M | 烟煤、其他煤 |
| HMS Bergbau AG | 莫桑比克 | 5 | $11.29M | 烟煤、其他煤 |
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 5 | $10.11M | 烟煤 |
| Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $6.73M | 烟煤、其他煤 |
| Welhunt International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.99M | 其他煤、烟煤 |
| Thailand Anthracite Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.75M | 其他煤、无烟煤 |
| HMS Bergbau AG | 印度尼西亚 | 1 | $2.30M | 其他煤 |
| Avani Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.73M | 其他煤、煤焦炭 |
| Peakward Enterprises (Holdings) Ltd. | 阿曼 | 1 | $291.6K | 石膏 |
| International Materials, LLC | 阿曼 | 1 | $284.8K | 石膏 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMT Oversea Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $8.43M | 水泥熟料 |
| Tradebound Private LLC | 越南 | 3 | $5.00M | 水泥熟料、大理石子 |
| Jin Sung International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.99M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| Mabuhay Filcement Inc. | 菲律宾 | 1 | $2.22M | 工字钢、矿物加工机零件 |
| Raytron International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $708.7K | 未锻轧铝合金 |
| Singapore Reler Resource Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $673.9K | 未锻轧铝合金、铜矿砂 |
| Anwar Cement Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $645.3K | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Confidence Cement PLC | 英国 | 2 | $414.4K | 水泥熟料、粒状矿渣 |
| Olympic Cement Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $250.3K | 水泥熟料、建筑用碎石 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $176.7K | 其他钢铁结构体、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 烟煤 | WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.99M |
| 2026-02-13 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $1.18M |
| 2026-02-03 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $3.42M |
| 2026-02-03 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $1.02M |
| 2025-10-28 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $1.76M |
| 2025-10-28 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $1.76M |
| 2025-10-18 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $3.86M |
| 2025-10-14 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $639.3K |
| 2025-10-08 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $3.72M |
| 2025-07-30 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $1.24M |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 水泥熟料 | JIN SUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $876.7K |
| 2025-11-13 | 水泥熟料 | JIN SUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $1.54M |
| 2025-09-25 | 水泥熟料 | TRADEBOUND PRIVATE LLC | 越南 | $1.73M |
| 2025-08-28 | 水泥熟料 | AMT OVERSEA TRADING PTE LTD | 越南 | $884.0K |
| 2025-08-28 | 水泥熟料 | AMT OVERSEA TRADING PTE LTD | 越南 | $992.0K |
| 2025-03-25 | 水泥熟料 | AMT OVERSEA TRADING PTE LTD | 越南 | $2.41M |
| 2025-03-20 | 水泥熟料 | OLYMPIC CEMENT LTD | 孟加拉国 | $125.1K |
| 2025-03-20 | 水泥熟料 | OLYMPIC CEMENT LTD | 孟加拉国 | $125.1K |
| 2025-03-13 | 水泥熟料 | ANWAR CEMENT LTD | 孟加拉国 | $322.6K |
| 2025-03-11 | 水泥熟料 | ANWAR CEMENT LTD | 孟加拉国 | $322.6K |