HCT International Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế HCT
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$621.5K
出口金额
—
最近进口
2023-12-06
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100450900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNPBFB3 |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | Tổ 11, Thị Trấn Vị Xuyên, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HCT |
| 企业英文名称 | HCT INTERNATIONAL JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 11, Xã Vị Xuyên, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983088069 |
| 邮箱 | nhhieu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $198.5K |
| 印度尼西亚 | 8 | $182.0K |
| 加拿大 | 8 | $138.4K |
| 中国台湾 | 3 | $58.6K |
| 越南 | 1 | $22.1K |
| 爱尔兰 | 1 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiacheng Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $198.5K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| CV Prima | 印度尼西亚 | 8 | $182.0K | 3公斤以上红茶、加工牛马皮革 |
| SPIRE TEA INC. | 加拿大 | 8 | $138.4K | 3公斤以上红茶、咖啡提取物 |
| YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $36.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| SHENG PAUL TEA CO LTD | 中国台湾 | 1 | $22.4K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Primus Intertea Trade DMCC | 阿联酋 | 1 | $22.1K | 3公斤以上红茶、印刷标签 |
| Oldmall Trading LP | 爱尔兰 | 1 | $22.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 3公斤以上绿茶 | GUANGXI JIACHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2023-12-05 | 3公斤以上绿茶 | GUANGXI JIACHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2023-12-01 | 3公斤以上绿茶 | GUANGXI JIACHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-11-30 | 3公斤以上绿茶 | GUANGXI JIACHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2023-11-25 | 3公斤以上红茶 | SPIRE TEA INC | 加拿大 | $17.1K |
| 2023-11-17 | 3公斤以上红茶 | CV PRIMA | 印度尼西亚 | $28.6K |
| 2023-11-14 | 3公斤以上红茶 | CV PRIMA | 印度尼西亚 | $19.4K |
| 2023-10-23 | 3公斤以上红茶 | CV PRIMA | 印度尼西亚 | $25.3K |
| 2023-10-21 | 3公斤以上红茶 | SPIRE TEA INC | 加拿大 | $17.0K |
| 2023-10-19 | 3公斤以上红茶 | GUANGXI JIACHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.9K |