Viet Nam Fumigation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 375 笔 · 主营 零售农药(非滴滴涕)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khử Trùng Việt Nam
375
进口笔数
55
出口笔数
$51.88M
进口金额
$373.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-11
最近出口
54
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302327629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GC3QY0 |
| 成立日期 | 2001-12-31 |
| 联系地址 | 29 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHỬ TRÙNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FUMIGATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838228097 |
| 邮箱 | info@vfc.com.vn |
| 传真 | +842838290457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,171.4614亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 380852 | 滴滴涕杀虫剂(≤300g) |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 853180 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 160 | $20.23M |
| 中国台湾 | 39 | $17.36M |
| 中国 | 74 | $7.47M |
| 西班牙 | 19 | $1.65M |
| 日本 | 25 | $1.50M |
| 马来西亚 | 10 | $1.22M |
| 美国 | 19 | $939.8K |
| 以色列 | 7 | $727.6K |
| 比利时 | 4 | $419.4K |
| 智利 | 1 | $131.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 20 | $163.6K |
| 印度 | 24 | $128.3K |
| 新加坡 | 3 | $24.1K |
| 中国香港 | 2 | $15.9K |
| 以色列 | 1 | $15.8K |
| 美国 | 2 | $14.0K |
| 越南 | 3 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITOCHU CHEMICAL FRONTIER CORP ORATION | 中国台湾 | 31 | $15.05M | 零售农药(非滴滴涕)、零售杀菌剂 |
| Intech Organics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 45 | $8.76M | 钢制气罐、零售农药(非滴滴涕) |
| KING ELONG GROUP LTD | 中国 | 18 | $3.23M | 动植物肥料、零售杀虫剂 |
| Sontom Corp. Ltd. | 印度 | 16 | $2.86M | 其他肥料、硫酸镁 |
| King Elong Group Ltd. | 印度 | 15 | $2.77M | 其他肥料、零售杀菌剂 |
| Agspec Asia Pte. Ltd. | 越南 | 21 | $2.07M | 其他肥料、零售杀菌剂 |
| UPL Mauritius Ltd. | 印度 | 23 | $1.75M | 其他化学制剂、零售杀菌剂 |
| SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | 21 | $1.67M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Nanjing Landscape Agroscience Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.66M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Agrilife India Private Ltd. | 印度 | 25 | $1.35M | 动植物肥料、毒素及微生物培养物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intech Organics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 35 | $248.4K | 钢制气罐、钢铁容器<50升 |
| Aarksh Trading B.V. | 印度 | 9 | $43.5K | 钢铁容器<50升、50-300升容器 |
| Bentz Jaz Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $24.1K | 零售杀虫剂、阴离子表面活性剂 |
| KITAL LIMITED | 中国香港 | 2 | $15.9K | 钢制气罐、50-300升容器 |
| Kital Ltd. | 以色列 | 1 | $15.8K | 50-300升容器、钢铁容器<50升 |
| MEBROM LLC | 美国 | 2 | $14.0K | 钢制气罐、50-300升容器 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他杀鼠剂 | UPL Mauritius Ltd. | 印度 | $36.1K |
| 2026-07-31 | 其他杀鼠剂 | UPL Mauritius Ltd. | 印度 | $36.1K |
| 2026-07-30 | 其他消毒剂 | MEBROM LTD | 中国 | $66.2K |
| 2026-07-30 | 其他消毒剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | $131.9K |
| 2026-07-25 | 零售农药(非滴滴涕) | Intech Organics Fze | 印度 | $13.6K |
| 2026-07-25 | 零售农药(非滴滴涕) | Intech Organics Fze | 印度 | $251.6K |
| 2026-07-20 | 零售农药(非滴滴涕) | Nanjing Landscape Agroscience Co., Ltd. | 中国 | $138.0K |
| 2026-07-14 | 其他肥料 | Agspec Asia Pte. Ltd. | 西班牙 | $109.1K |
| 2026-07-13 | 其他肥料 | Agspec Asia Pte. Ltd. | 西班牙 | $123.4K |
| 2026-07-10 | 零售杀虫剂 | EnsysTex Inc. | 美国 | $4.2K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 钢制气罐 | Intech Organics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2026-06-11 | 钢制气罐 | Intech Organics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2026-06-10 | 钢制气罐 | Intech Organics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2026-06-10 | 钢制气罐 | Intech Organics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | Intech Organics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.6K |
| 2026-03-02 | 钢制气罐 | Intech Organics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2026-03-02 | 钢制气罐 | Intech Organics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2026-01-15 | 钢制气罐 | Intech Organics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2026-01-15 | 钢制气罐 | Intech Organics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2025-12-17 | 钢制气罐 | Intech Organics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.3K |