Viet Nam Fumigation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 375 笔 · 主营 零售农药(非滴滴涕)

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Khử Trùng Việt Nam

375
进口笔数
55
出口笔数
$51.88M
进口金额
$373.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-11
最近出口
54
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.12M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.22M · 10 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-12进口 $677.7K · 5 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-01进口 $228.0K · 6 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-02进口 $636.0K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $1.90M · 15 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-04进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.93M · 12 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-06进口 $225.5K · 4 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-07进口 $1.84M · 13 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-08进口 $1.86M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $837.2K · 10 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-10进口 $1.23M · 8 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-11进口 $1.88M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.30M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.26M · 6 笔出口 $29.6K · 5 笔2025-02进口 $619.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.84M · 12 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-04进口 $1.80M · 14 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-05进口 $754.4K · 8 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-06进口 $1.85M · 14 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-07进口 $1.49M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.50M · 14 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-09进口 $1.39M · 5 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-10进口 $2.12M · 12 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-11进口 $670.8K · 8 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-12进口 $890.1K · 5 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-01进口 $466.2K · 5 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-02进口 $376.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.44M · 9 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-04进口 $1.38M · 8 笔出口 $8.6K · 1 笔2026-05进口 $1.46M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.89M · 9 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-07进口 $938.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.22M · 10 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-12进口 $677.7K · 5 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-01进口 $228.0K · 6 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-02进口 $636.0K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $1.90M · 15 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-04进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.93M · 12 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-06进口 $225.5K · 4 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-07进口 $1.84M · 13 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-08进口 $1.86M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $837.2K · 10 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-10进口 $1.23M · 8 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-11进口 $1.88M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.30M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.26M · 6 笔出口 $29.6K · 5 笔2025-02进口 $619.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.84M · 12 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-04进口 $1.80M · 14 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-05进口 $754.4K · 8 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-06进口 $1.85M · 14 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-07进口 $1.49M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.50M · 14 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-09进口 $1.39M · 5 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-10进口 $2.12M · 12 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-11进口 $670.8K · 8 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-12进口 $890.1K · 5 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-01进口 $466.2K · 5 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-02进口 $376.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.44M · 9 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-04进口 $1.38M · 8 笔出口 $8.6K · 1 笔2026-05进口 $1.46M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.89M · 9 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-07进口 $938.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302327629
企查查编码QVN3GC3QY0
成立日期2001-12-31
联系地址29 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHỬ TRÙNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM FUMIGATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址29 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838228097
邮箱info@vfc.com.vn
传真+842838290457
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,171.4614亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380859零售农药(非滴滴涕)
380899其他杀鼠剂
380893零售除草剂
380891零售杀虫剂
310590其他肥料
481141自粘纸板
380852滴滴涕杀虫剂(≤300g)
380894其他消毒剂
382499其他化学制剂
380892零售杀菌剂

出口

HS 编码产品
731100钢制气罐
731029钢铁容器<50升
903149其他光学测量仪
940549非LED电灯装置
3506101kg以下胶粘剂
853180电气信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度160$20.23M
中国台湾39$17.36M
中国74$7.47M
西班牙19$1.65M
日本25$1.50M
马来西亚10$1.22M
美国19$939.8K
以色列7$727.6K
比利时4$419.4K
智利1$131.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚20$163.6K
印度24$128.3K
新加坡3$24.1K
中国香港2$15.9K
以色列1$15.8K
美国2$14.0K
越南3$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITOCHU CHEMICAL FRONTIER CORP ORATION中国台湾31$15.05M零售农药(非滴滴涕)、零售杀菌剂
Intech Organics Australia Pty Ltd澳大利亚45$8.76M钢制气罐、零售农药(非滴滴涕)
KING ELONG GROUP LTD中国18$3.23M动植物肥料、零售杀虫剂
Sontom Corp. Ltd.印度16$2.86M其他肥料、硫酸镁
King Elong Group Ltd.印度15$2.77M其他肥料、零售杀菌剂
Agspec Asia Pte. Ltd.越南21$2.07M其他肥料、零售杀菌剂
UPL Mauritius Ltd.印度23$1.75M其他化学制剂、零售杀菌剂
SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED印度21$1.67M零售杀虫剂、零售除草剂
Nanjing Landscape Agroscience Co., Ltd.中国13$1.66M零售杀菌剂、零售杀虫剂
Agrilife India Private Ltd.印度25$1.35M动植物肥料、毒素及微生物培养物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intech Organics Australia Pty Ltd澳大利亚35$248.4K钢制气罐、钢铁容器<50升
Aarksh Trading B.V.印度9$43.5K钢铁容器<50升、50-300升容器
Bentz Jaz Singapore Pte. Ltd.新加坡3$24.1K零售杀虫剂、阴离子表面活性剂
KITAL LIMITED中国香港2$15.9K钢制气罐、50-300升容器
Kital Ltd.以色列1$15.8K50-300升容器、钢铁容器<50升
MEBROM LLC美国2$14.0K钢制气罐、50-300升容器
Olam Vietnam Co., Ltd.越南3$11.7K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他杀鼠剂UPL Mauritius Ltd.印度$36.1K
2026-07-31其他杀鼠剂UPL Mauritius Ltd.印度$36.1K
2026-07-30其他消毒剂MEBROM LTD中国$66.2K
2026-07-30其他消毒剂SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED印度$131.9K
2026-07-25零售农药(非滴滴涕)Intech Organics Fze印度$13.6K
2026-07-25零售农药(非滴滴涕)Intech Organics Fze印度$251.6K
2026-07-20零售农药(非滴滴涕)Nanjing Landscape Agroscience Co., Ltd.中国$138.0K
2026-07-14其他肥料Agspec Asia Pte. Ltd.西班牙$109.1K
2026-07-13其他肥料Agspec Asia Pte. Ltd.西班牙$123.4K
2026-07-10零售杀虫剂EnsysTex Inc.美国$4.2K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11钢制气罐Intech Organics Australia Pty Ltd澳大利亚$5.3K
2026-06-11钢制气罐Intech Organics Australia Pty Ltd澳大利亚$4.3K
2026-06-10钢制气罐Intech Organics Australia Pty Ltd澳大利亚$5.3K
2026-06-10钢制气罐Intech Organics Australia Pty Ltd澳大利亚$4.3K
2026-04-28钢制气罐Intech Organics Australia Pty Ltd澳大利亚$8.6K
2026-03-02钢制气罐Intech Organics Australia Pty Ltd澳大利亚$5.3K
2026-03-02钢制气罐Intech Organics Australia Pty Ltd澳大利亚$4.3K
2026-01-15钢制气罐Intech Organics Australia Pty Ltd澳大利亚$5.3K
2026-01-15钢制气罐Intech Organics Australia Pty Ltd澳大利亚$4.3K
2025-12-17钢制气罐Intech Organics Australia Pty Ltd澳大利亚$5.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Fumigation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →