Havido Development & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 未曝光X射线胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và PHáT TRIểN HAVIDO
27
进口笔数
0
出口笔数
$466.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109993236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23J0M2B |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | Xóm 6 Thôn 1, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN HAVIDO |
| 企业英文名称 | HAVIDO DEVELOPMENT AND TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 6 Thôn 1, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0989345924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $463.5K |
| 韩国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co., Ltd. | 中国 | 19 | $385.7K | 未曝光X射线胶片、PET塑料片材 |
| Ningbo Aibang Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.8K | 未曝光X射线胶片、单功能打印机 |
| KYK CO., LTD. | 韩国 | 2 | $2.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 未曝光X射线胶片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 未曝光X射线胶片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 未曝光X射线胶片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 未曝光X射线胶片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 未曝光X射线胶片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 未曝光X射线胶片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 未曝光X射线胶片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 未曝光X射线胶片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 未曝光X射线胶片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 未曝光X射线胶片 | NINGBO AIBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |