Ngoc Lam TH Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGọC LâM TH
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400853119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q2XSNS |
| 成立日期 | 2018-11-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đức Thịnh, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGỌC LÂM TH |
| 企业英文名称 | NGOC LAM TH COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Sơn, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84971452019 |
| 邮箱 | Hoaphambg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $236 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Textile Ltd. | 中国 | 3 | $399 | 弹性针织布、其他针织布 |
| Shanghai Chinsung Co., Ltd. | 中国 | 3 | $271 | 人造纤维绒布、长毛绒针织布 |
| Hangzhou Xinsheng P&D Co., Ltd. | 中国 | 2 | $189 | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| PT TMNC Mfg International | 印度尼西亚 | 3 | $186 | 女式纺织长裤、女式夹克 |
| JINTEX | 印度 | 1 | $161 | 染色聚酯布、弹性针织布 |
| Kyowa Plastics Ind. (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 弹性针织布、其他塑料制品 |
| Monotex Shin Heung | 中国 | 1 | $120 | 服装零件、染色混纺棉布 |
| Shanghai Jinhong | 中国 | 1 | $101 | 印花棉布、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Hua Jin Textile Printing & Dyeing | 中国 | 1 | $70 | 机织绒布、印花棉布 |
| SUNTEK INDUSTRY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 人造纤维绒布、其他合成短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 染色尼龙织物 | MONOTEX SHIN HEUNG | 中国 | $120 |
| 2025-06-10 | 聚酯长丝织物 | LJ TEXTILE LTD | 中国 | $49 |
| 2025-05-27 | 染色合成针织布 | SHANGHAI CH INSUNG CO LTD | 中国 | $139 |
| 2025-05-23 | 染色合成针织布 | SHANGHAI CH INSUNG CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-04-23 | 棉混纺染色布 | PT GOLDEN TEKSTIL INDONESIA | 印度尼西亚 | $25 |
| 2025-04-23 | 棉机织布 | PT GOLDEN TEKSTIL INDONESIA | 印度尼西亚 | $25 |
| 2025-04-10 | 染色合成针织布 | SHANGHAI CH INSUNG CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-08-28 | 染色合成经编织物 | BEST PACIFIC TEXTILE LTD | 中国 | $174 |
| 2024-08-01 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | SHANGHAI JINHONG | 中国 | $101 |
| 2024-07-14 | 高强力机织物 | HANGZHOU XINSHENG P & D CO LTD | 中国 | $129 |