Hung Thinh Phat Trading and Service Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 硫化橡胶地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TM-DV HưNG THịNH PHáT
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106418125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN899MKFU |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Số 7/A3 ngõ 8 đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TM-DV HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT TM-DV DEVELOP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/A3 ngõ 8 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84969580896 |
| 邮箱 | baoholaodonghungphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 731290 | 钢制编织带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Bilo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $949.2K | 其他手工工具、其他玻璃纤维 |
| Henan Winall Traffic Facilities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.3K | 交通控制设备、其他塑料制品 |
| LINYI YIKE TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $26.8K | 单手修枝剪、其他塑料制品 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他纺织制品 | LINYI YIKE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 其他纺织制品 | LINYI YIKE TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-31 | 其他纺织制品 | LINYI YIKE TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-31 | 其他纺织制品 | LINYI YIKE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-31 | 其他纺织制品 | LINYI YIKE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-31 | 其他纺织制品 | LINYI YIKE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-26 | 其他玻璃纤维织物 | SHIJIAZHUANG BILO IMPORT & EXPORT TRADE CO;LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-02-23 | 硫化橡胶地板 | SHIJIAZHUANG BILO IMPORT & EXPORT TRADE CO;LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-23 | 硫化橡胶地板 | SHIJIAZHUANG BILO IMPORT & EXPORT TRADE CO;LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-02-23 | 硫化橡胶地板 | SHIJIAZHUANG BILO IMPORT & EXPORT TRADE CO;LTD | 中国 | $16.0K |