Yong Heng (Vietnam) Building Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG CôNG TRìNH YONG HENG (VIệT NAM)
140
进口笔数
49
出口笔数
$5.05M
进口金额
$730.7K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-06-23
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301208848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FJ6C24 |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | Số nhà 454, Lô 3, CCN Võ Cường, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH YONG HENG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | YONG HENG (VIETNAM) BUILDING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 454, Lô 3, CCN Võ Cường, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0852506668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $5.05M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $726.7K |
| 中国 | 1 | $43 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.32M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $590.6K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 15 | $558.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TICA China Co., Ltd. | 中国 | 10 | $437.3K | 其他制冷设备、非制冷空调机 |
| Guangdong Yongheng Air Conditioner Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $381.0K | 其他制冷设备、工业热交换器 |
| Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 4 | $200.1K | 非制冷空调机、其他制冷设备 |
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $199.3K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| STAR USG Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.6K | 其他矿物绝缘材料、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $333.3K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| Scitech Telecommunications Co., Ltd. | 越南 | 1 | $253.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $75.6K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $59.7K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Foshan Noah Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他制冷设备 | Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | $72.7K |
| 2026-07-24 | 其他制冷设备 | Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | $72.7K |
| 2026-07-18 | 空调机零件 | Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
| 2026-07-18 | 空调机零件 | Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-07-18 | 空调机零件 | Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-07-18 | 空调机零件 | Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2026-05-18 | 自动断路器 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-05-18 | 气体过滤机械 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-18 | 气体过滤机械 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-05-18 | 铝制结构体及部件 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $57 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $844 |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $133 |
| 2026-06-23 | 木制办公家具 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 液体流量计 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $892 |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $20 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁结构体 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $7.5K |