Yong Heng (Vietnam) Building Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG CôNG TRìNH YONG HENG (VIệT NAM)

140
进口笔数
49
出口笔数
$5.05M
进口金额
$730.7K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-06-23
最近出口
13
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $374.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $144.3K · 2 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-01进口 $265.7K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $210.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $309.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $374.1K · 9 笔出口 $23.4K · 4 笔2024-06进口 $234.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.5K · 3 笔出口 $60.6K · 6 笔2024-09进口 $75.3K · 1 笔出口 $131.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $185.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $232.8K · 11 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-02进口 $213.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $255.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-08进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.6K · 2 笔出口 $253.1K · 1 笔2025-10进口 $171.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.2K · 2 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-12进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $60.8K · 4 笔2026-02进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $312.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 4 笔2026-07进口 $200.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $144.3K · 2 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-01进口 $265.7K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $210.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $309.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $374.1K · 9 笔出口 $23.4K · 4 笔2024-06进口 $234.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.5K · 3 笔出口 $60.6K · 6 笔2024-09进口 $75.3K · 1 笔出口 $131.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $185.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $232.8K · 11 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-02进口 $213.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $255.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-08进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.6K · 2 笔出口 $253.1K · 1 笔2025-10进口 $171.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.2K · 2 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-12进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $60.8K · 4 笔2026-02进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $312.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 4 笔2026-07进口 $200.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301208848
企查查编码QVN2FJ6C24
成立日期2022-04-28
联系地址Số nhà 454, Lô 3, CCN Võ Cường, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH YONG HENG (VIỆT NAM)
企业英文名称YONG HENG (VIETNAM) BUILDING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 454, Lô 3, CCN Võ Cường, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0852506668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
842139气体过滤机械
731815钢铁螺钉螺栓
730791非不锈钢管件
841459其他风扇
8536691000伏以下插头插座
400811泡沫橡胶板

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
391723硬质PVC管
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
848180阀门龙头
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
391740塑料管件
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国140$5.05M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$726.7K
中国1$43

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国56$2.32M其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国21$590.6K360度挖掘机、其他塑料制品
Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国15$558.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
TICA China Co., Ltd.中国10$437.3K其他制冷设备、非制冷空调机
Guangdong Yongheng Air Conditioner Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国13$381.0K其他制冷设备、工业热交换器
Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd.中国4$200.1K非制冷空调机、其他制冷设备
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$199.3K其他塑料制品、塑纺容器
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$118.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$61.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
STAR USG Building Materials Co., Ltd.中国3$35.6K其他矿物绝缘材料、其他钢铁结构体

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desay Battery Vina Co., Ltd.越南35$333.3K锂离子电池、其他钢铁制品
Scitech Telecommunications Co., Ltd.越南1$253.1K其他塑料制品、电器装置零件
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南5$75.6K其他塑料制品、陶瓷电容器
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南2$59.7K其他钢铁制品、不锈钢管配件
GRT Vietnam Co., Ltd.越南5$9.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Foshan Noah Electrical Co., Ltd.中国1$43650kVA-10,000kVA液浸变压器

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他制冷设备Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd.中国$72.7K
2026-07-24其他制冷设备Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd.中国$72.7K
2026-07-18空调机零件Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd.中国$15.6K
2026-07-18空调机零件Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd.中国$11.7K
2026-07-18空调机零件Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd.中国$9.1K
2026-07-18空调机零件Guangdong Euroklimat Air Conditioning & Refrigeration Co., Ltd.中国$18.2K
2026-05-18自动断路器Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$14
2026-05-18气体过滤机械Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$2.7K
2026-05-18气体过滤机械Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$5.9K
2026-05-18铝制结构体及部件Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国$57

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23绝缘电线Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.7K
2026-06-23阀门龙头Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$844
2026-06-23阀门龙头Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$133
2026-06-23木制办公家具Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.1K
2026-06-23绝缘电线Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.3K
2026-06-23液体流量计Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.0K
2026-06-23电力控制板Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$892
2026-06-23阀门龙头Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$20
2026-06-23其他钢铁结构体Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.3K
2026-06-23绝缘电线Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$7.5K

相关企业 · 同类产品

Yong Heng (Vietnam) Building Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →