Vantech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他渔猎用具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VANTECH VIệT NAM
86
进口笔数
0
出口笔数
$142.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314982572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKFQXV5 |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | 868B Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VANTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VANTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 868B Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 9319 - Hoạt động thể thao khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84906674828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 950720 | 鱼钩 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 84 | $82.2K |
| 中国 | 83 | $44.1K |
| 越南 | 46 | $5.0K |
| 马来西亚 | 14 | $3.4K |
| 印度尼西亚 | 21 | $2.6K |
| 泰国 | 18 | $1.8K |
| 美国 | 12 | $1.6K |
| 菲律宾 | 19 | $928 |
| 中国台湾 | 19 | $655 |
| 韩国 | 4 | $196 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vantech Co., Ltd. | 日本 | 86 | $142.3K | 其他渔猎用具、鱼钩 |
| Vantech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $276 | 针织头饰、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他渔猎用具 | Vantech Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-05-27 | 鱼钩 | Vantech Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-05-27 | 其他渔猎用具 | Vantech Co., Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-05-27 | 其他渔猎用具 | Vantech Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-05-27 | 鱼钩 | Vantech Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-05-27 | 钓鱼竿 | Vantech Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-05-27 | 钓鱼竿 | Vantech Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-05-27 | 鱼钩 | Vantech Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-05-27 | 鱼钩 | Vantech Co., Ltd. | 日本 | $57 |
| 2026-05-27 | 鱼钩 | Vantech Co., Ltd. | 日本 | $7 |