TNT Pharmaceutical & Medical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Và Thiết Bị Y Tế T.N.T

54
进口笔数
0
出口笔数
$11.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.65M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $242.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $280.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $441.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $786.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $641.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $569.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $246.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $911.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $447.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $407.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $670.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $264.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $154.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $242.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $280.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $441.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $786.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $641.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $569.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $246.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $911.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $447.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $407.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $670.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $264.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $154.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102980502
企查查编码QVNN7BYG1M
成立日期2008-10-17
联系地址Tầng 4, Số 12, Phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
企业英文名称T.N.T PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02462828686
邮箱tnt.pharmar@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300450维生素药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国31$4.41M
波兰6$2.65M
印度7$1.54M
白俄罗斯3$1.51M
德国1$906.4K
希腊1$543.0K
拉脱维亚2$270.6K
罗马尼亚2$81.0K
中国台湾1$15.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pharmaunity Co., Ltd.韩国20$2.59M其他零售药品、抗生素药品
Natur Produkt Pharma Sp. z o.o.波兰5$2.59M其他零售药品、其他食品制剂
b7e5798984c8f098e486f67ea2e928203$1.51M
Novapri Lifescience Pvt. Ltd.印度4$1.29M其他零售药品、抗生素药品
H&B Pharma International Inc.韩国6$1.11M其他零售药品、抗生素药品
Novapri Lifescience Private Ltd.德国1$906.4K其他零售药品
PHARMIX CORP韩国2$341.7K其他零售药品、维生素药品
Pharmix Corp.韩国2$339.3K其他零售药品、抗生素药品
Novapri Lifescience Private Ltd.拉脱维亚2$270.6K其他零售药品
ALKEM LABORATORIES LIMITED印度3$243.9K其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他零售药品Stallion Laboratories Pvt. Ltd.韩国$33.8K
2026-03-23抗生素药品Pharmaunity Co., Ltd.韩国$120.3K
2026-02-07其他零售药品PHARMIX CORP韩国$19.3K
2026-02-07其他零售药品PHARMIX CORP韩国$245.3K
2026-01-28其他零售药品Bliss Pharma Distribution罗马尼亚$40.5K
2026-01-21其他零售药品PHARMIX CORP韩国$77.1K
2026-01-15其他零售药品NANG KUANG PHARMACEUTICAL CO.,LTD中国台湾$15.6K
2025-12-29其他零售药品H&B Pharma International Inc.韩国$244.8K
2025-12-26其他零售药品Natur Produkt Pharma Sp. z o.o.波兰$594.8K
2025-12-26维生素药品Natur Produkt Pharma Sp. z o.o.波兰$248.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TNT Pharmaceutical & Medical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →