TNT Pharmaceutical & Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Và Thiết Bị Y Tế T.N.T
- 邮箱18
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
54
进口笔数
0
出口笔数
$11.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102980502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7BYG1M |
| 成立日期 | 2008-10-17 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 12, Phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
| 企业英文名称 | T.N.T PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02462828686 |
| 邮箱 | tnt.pharmar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $4.41M |
| 波兰 | 6 | $2.65M |
| 印度 | 7 | $1.54M |
| 白俄罗斯 | 3 | $1.51M |
| 德国 | 1 | $906.4K |
| 希腊 | 1 | $543.0K |
| 拉脱维亚 | 2 | $270.6K |
| 罗马尼亚 | 2 | $81.0K |
| 中国台湾 | 1 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharmaunity Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $2.59M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Natur Produkt Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $2.59M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| b7e5798984c8f098e486f67ea2e92820 | 3 | $1.51M | ||
| Novapri Lifescience Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $1.29M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| H&B Pharma International Inc. | 韩国 | 6 | $1.11M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Novapri Lifescience Private Ltd. | 德国 | 1 | $906.4K | 其他零售药品 |
| PHARMIX CORP | 韩国 | 2 | $341.7K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Pharmix Corp. | 韩国 | 2 | $339.3K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Novapri Lifescience Private Ltd. | 拉脱维亚 | 2 | $270.6K | 其他零售药品 |
| ALKEM LABORATORIES LIMITED | 印度 | 3 | $243.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他零售药品 | Stallion Laboratories Pvt. Ltd. | 韩国 | $33.8K |
| 2026-03-23 | 抗生素药品 | Pharmaunity Co., Ltd. | 韩国 | $120.3K |
| 2026-02-07 | 其他零售药品 | PHARMIX CORP | 韩国 | $19.3K |
| 2026-02-07 | 其他零售药品 | PHARMIX CORP | 韩国 | $245.3K |
| 2026-01-28 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 罗马尼亚 | $40.5K |
| 2026-01-21 | 其他零售药品 | PHARMIX CORP | 韩国 | $77.1K |
| 2026-01-15 | 其他零售药品 | NANG KUANG PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $15.6K |
| 2025-12-29 | 其他零售药品 | H&B Pharma International Inc. | 韩国 | $244.8K |
| 2025-12-26 | 其他零售药品 | Natur Produkt Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | $594.8K |
| 2025-12-26 | 维生素药品 | Natur Produkt Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | $248.2K |