Merryland Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 EPDM橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MERRYLAND

97
进口笔数
0
出口笔数
$728.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-15
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.4K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107284308
企查查编码QVN5TV954A
成立日期2016-01-07
联系地址p403, tầng 4, tòa nhà Ocean park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MERRYLAND
企业英文名称MERRYLAND LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C17+18 Lô 20 khu ĐTM Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话0432004739
邮箱lucy.merryland@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400270EPDM橡胶
950699其他户外娱乐设备
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
940370塑料家具
390950聚氨酯
761699其他铝制品
920600打击乐器
350691聚合物胶粘剂
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$512.7K
马来西亚49$216.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MIROAD RUBBER INDUSTRIES SDN BHD马来西亚47$188.2KEPDM橡胶、硫化橡胶地板
Qingdao Smooth International Trading Co., Ltd.中国7$101.6K乙烯聚合物塑料
Zhejiang Beyoung Amusement Equipment Co., Ltd.中国9$89.7K其他户外娱乐设备、其他塑料制品
Zhejiang Feiyou Kangti Facilities Co., Ltd.中国6$73.3K其他户外娱乐设备、体育器材
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国5$57.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nantong Acappella Rubber Industries Co., Ltd.中国2$38.9K聚合物胶粘剂、EPDM橡胶
Wenzhou Miton Amusement Co., Ltd.中国4$36.2K其他户外娱乐设备、塑料家具
DSP (M) SDN BHD马来西亚2$27.8K乙烯聚合物塑料、金属框架座椅
Shandong Feierkang Sports Facilities Co., Ltd.中国2$20.8K体育器材、其他户外娱乐设备
Wenzhou Qunzhen International Trading Co., Ltd.中国3$5.8K其他塑料制品、其他户外娱乐设备

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-15体育器材Shandong Feierkang Sports Facilities Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-15体育器材Shandong Feierkang Sports Facilities Co., Ltd.中国$885
2026-05-15体育器材Shandong Feierkang Sports Facilities Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-15体育器材Shandong Feierkang Sports Facilities Co., Ltd.中国$900
2026-05-15体育器材Shandong Feierkang Sports Facilities Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-15体育器材Shandong Feierkang Sports Facilities Co., Ltd.中国$1.6K
2026-05-15体育器材Shandong Feierkang Sports Facilities Co., Ltd.中国$950
2026-05-15体育器材Shandong Feierkang Sports Facilities Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-15体育器材Shandong Feierkang Sports Facilities Co., Ltd.中国$950
2026-05-15体育器材Shandong Feierkang Sports Facilities Co., Ltd.中国$152

相关企业 · 同类产品

Merryland Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →