Merryland Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MERRYLAND
51
进口笔数
0
出口笔数
$681.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107284308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TV954A |
| 成立日期 | 2016-01-07 |
| 联系地址 | p403, tầng 4, tòa nhà Ocean park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MERRYLAND |
| 企业英文名称 | MERRYLAND LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C17+18 Lô 20 khu ĐTM Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0432004739 |
| 邮箱 | lucy.merryland@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $465.2K |
| 马来西亚 | 7 | $216.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIROAD RUBBER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $188.2K | EPDM橡胶、硫化橡胶地板 |
| Qingdao Smooth International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $101.6K | 乙烯聚合物塑料 |
| Zhejiang Beyoung Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $64.9K | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| Zhejiang Feiyou Kangti Facilities Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.6K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.1K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| b551ec2beb7fa753b305c2c792530337 | 2 | $38.9K | ||
| Wenzhou Miton Amusement Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.2K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
| DSP (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $27.8K | 乙烯聚合物塑料、金属框架座椅 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Wenzhou Qunzhen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.8K | 其他塑料制品、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他户外娱乐设备 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $334 |
| 2026-01-28 | 其他户外娱乐设备 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $160 |
| 2026-01-28 | 其他户外娱乐设备 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $170 |
| 2026-01-28 | 其他户外娱乐设备 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $311 |
| 2026-01-28 | 其他户外娱乐设备 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $405 |
| 2026-01-28 | 其他户外娱乐设备 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $100 |
| 2026-01-28 | 其他户外娱乐设备 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $280 |
| 2026-01-28 | 其他户外娱乐设备 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $825 |
| 2026-01-28 | 塑料家具 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $275 |
| 2026-01-28 | 其他户外娱乐设备 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $324 |