Loc Kim Chi Seafood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY SảN LộC KIM CHI
1
进口笔数
306
出口笔数
$53.0K
进口金额
$13.86M
出口金额
2025-07-02
最近进口
2025-09-26
最近出口
1
供应商数
108
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801658970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39EK8D8 |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | Tổ 2, ấp Thanh Mỹ 2, Xã Thanh Đức, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN LỘC KIM CHI |
| 企业英文名称 | LOC KIM CHI SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, ấp Thanh Mỹ 2, Phường Thanh Đức, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917676767 |
| 邮箱 | tranvanlat@lockimchi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030319 | 其他冻鲑鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $53.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $3.18M |
| 俄罗斯 | 54 | $2.53M |
| 埃及 | 32 | $1.70M |
| 越南 | 25 | $1.12M |
| 巴西 | 12 | $797.2K |
| 美国 | 13 | $669.9K |
| 墨西哥 | 17 | $658.8K |
| 瑞典 | 10 | $505.0K |
| 加拿大 | 7 | $391.8K |
| 利比亚 | 8 | $388.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Mina for Import & Export | 越南 | 1 | $53.0K | 冻鲶鱼片 |
下游采购商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Zhushan Qi Ming Bianmin Hu Zhu Zu | 中国 | 40 | $1.59M | 冻鲶鱼片、去壳腰果 |
| Ocean Pearl Fisheries Trading LLC | 埃及 | 27 | $1.45M | 冻鲶鱼片 |
| Dragon Port Foods AB | 瑞典 | 11 | $561.3K | 冷冻虾、碾磨大米 |
| Green Food for International Trading | 利比亚 | 8 | $388.1K | 冷冻虾、冷冻鲶鱼 |
| Metro Richelieu Inc. | 加拿大 | 6 | $343.3K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| OOO Moreodor | 俄罗斯 | 8 | $319.1K | 冷冻鱼肉、冻金枪鱼片 |
| Food Trade LLC | 俄罗斯 | 7 | $311.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| L & C Seafood USA, Inc. | 美国 | 5 | $301.4K | 冻鲶鱼片 |
| Alfa Distribution LLC | 俄罗斯 | 5 | $268.3K | 冻鲶鱼片、其他冷冻水果坚果 |
| Ocean Treasure World Foods Ltd. | 墨西哥 | 7 | $266.3K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 冻鲶鱼片 | AL MINA FOR IMPORT & EXPORT | 越南 | $53.0K |
出口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 冻鲶鱼片 | OOO MOREODOR | 俄罗斯 | $41.3K |
| 2025-09-25 | 冻鲶鱼片 | OOO MOREODOR | 俄罗斯 | $41.3K |
| 2025-08-29 | 冻鲶鱼片 | NOOR ASIA GENERAL TRADING & CONTRACTING CO. | 科威特 | $11.3K |
| 2025-08-29 | 冻鲶鱼片 | NOOR ASIA GENERAL TRADING & CONTRACTING CO. | 科威特 | $24.4K |
| 2025-08-29 | 冻鲶鱼片 | NOOR ASIA GENERAL TRADING & CONTRACTING CO. | 科威特 | $11.3K |
| 2025-07-21 | 冻鲶鱼片 | OCEAN STAR LTD | 加拿大 | $17.1K |
| 2025-07-21 | 冻鲶鱼片 | OCEAN STAR LTD | 加拿大 | $5.7K |
| 2025-07-21 | 冻鲶鱼片 | OCEAN STAR LTD | 加拿大 | $11.4K |
| 2025-07-21 | 冻鲶鱼片 | OCEAN STAR LTD | 加拿大 | $14.3K |
| 2025-07-05 | 冻鲶鱼片 | FOOD TRADE LLC | 俄罗斯 | $40.4K |