HD Marine Corporation
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TàU DịCH Vụ DầU KHí HD MARINE
38
进口笔数
0
出口笔数
$839.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502239118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHN31E0 |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | Số 30 Võ Thị Sáu, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÀU DỊCH VỤ DẦU KHÍ HD MARINE |
| 企业英文名称 | HD MARINE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842543530968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $400.7K |
| 德国 | 14 | $237.6K |
| 中国 | 6 | $45.3K |
| 丹麦 | 6 | $41.7K |
| 美国 | 2 | $26.2K |
| 泰国 | 2 | $16.4K |
| 印度 | 6 | $16.0K |
| 意大利 | 10 | $14.1K |
| 荷兰 | 3 | $12.7K |
| 瑞典 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tritek Power & Automation FZC | 阿联酋 | 2 | $400.8K | 非航空导航仪、第90章仪器零件 |
| MAN Energy Solutions SE | 丹麦 | 6 | $109.5K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Global Marine Power | 美国 | 3 | $75.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Shandong Lisheng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.8K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| SKF Marine Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $39.4K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Everllence | 丹麦 | 2 | $24.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| 46c552d5479efbd975327474223ce61c | 2 | $13.0K | ||
| Rahat Marine | 印度 | 2 | $11.4K | 非电气机械零件、柴油机零件 |
| MAN Energy Solutions | 荷兰 | 2 | $6.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 船用推进器、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他气动发动机 | GLOBAL MARINE POWER | 德国 | $6.9K |
| 2026-03-26 | 钢铁弹簧 | GLOBAL MARINE POWER | 德国 | $596 |
| 2026-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | GLOBAL MARINE POWER | 德国 | $190 |
| 2026-03-26 | 柴油机零件 | GLOBAL MARINE POWER | 德国 | $644 |
| 2026-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | GLOBAL MARINE POWER | 德国 | $56 |
| 2026-03-18 | 柴油机零件 | MARITIME DEALER | 印度 | $975 |
| 2026-02-26 | 柴油机零件 | MARITIME DEALER | 印度 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 离合器联轴器 | VULKAN INDUSTRIES FAR EAST PTE LTD | 德国 | $34.9K |
| 2026-02-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GLOBAL MARINE POWER | 德国 | $53 |
| 2026-02-13 | 钢铁弹簧 | GLOBAL MARINE POWER | 德国 | $49 |