Logiworld Vietnam Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiếp Vận Logiworld Việt Nam
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$3.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312483105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WDABMH |
| 成立日期 | 2013-10-01 |
| 联系地址 | 5 Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN LOGIWORLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOGIWORLD VIET NAM LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842835474014 |
| 邮箱 | hghcatha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $2.4K |
| 中国香港 | 1 | $600 |
| 瑞士 | 1 | $368 |
| 新加坡 | 1 | $245 |
| 比利时 | 1 | $185 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thomas & Wynter | 美国 | 1 | $1.4K | 其他塑纺箱盒 |
| Atlas Coffee Club | 美国 | 1 | $790 | 未焙炒咖啡、3公斤以上红茶 |
| STOROPACK HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $600 | 其他造纸机械、其他钢铁制品 |
| Caroline Hari | 瑞士 | 1 | $368 | 木制餐具、藤编篮筐 |
| Mr. Hamada Michirori | 新加坡 | 1 | $245 | 其他瓷制品 |
| Legio Purchasing Home N.V. | 比利时 | 1 | $185 | 木制座椅零件、软垫木座椅 |
| Style Out | 美国 | 1 | $102 | 其他木制品、其他水泥制品 |
| TJX Companies, Inc. | 美国 | 1 | $50 | 3公斤内红茶、竹制家具 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 灌装封口机 | STOROPACK HONG KONG LTD | 中国香港 | $200 |
| 2026-04-19 | 灌装封口机 | STOROPACK HONG KONG LTD | 中国香港 | $200 |
| 2026-04-19 | 灌装封口机 | STOROPACK HONG KONG LTD | 中国香港 | $200 |
| 2024-05-08 | 其他瓷制品 | MR HAMADA MICHIRORI | 新加坡 | $245 |
| 2024-04-10 | 其他塑纺箱盒 | Thomas & Wynter | 美国 | $693 |
| 2024-04-10 | 其他塑纺箱盒 | THOMAS & WYNTER | 美国 | $720 |
| 2024-01-22 | 其他木家具 | LEGIO PURCHASING HOME NV | 比利时 | $95 |
| 2024-01-22 | 其他木家具 | Legio Purchasing Home N.V. | 比利时 | $90 |
| 2024-01-17 | 软垫木座椅 | STYLE OUT | 美国 | $50 |
| 2024-01-17 | 其他木制品 | STYLE OUT | 美国 | $2 |