Chainvalue (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHAINVALUE (VIETNAM)
29
进口笔数
0
出口笔数
$3.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317153319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05K7HGY |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | Phòng 4, Lầu 7, Cao ốc Metropolitan, 235 Đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHAINVALUE (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | CHAINVALUE (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 4, Lầu 7, Cao ốc Metropolitan, 235 Đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84977081869 |
| 邮箱 | hradmin-chainvaluevn@xyoversea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,906.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $2.06M |
| 澳大利亚 | 2 | $1.43M |
| 新西兰 | 2 | $144.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $87.6K |
| 俄罗斯 | 1 | $51.5K |
| 韩国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Elpha Metals Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $1.43M | 未锻轧铝 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $964.7K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Xiamen Xiangyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $891.5K | 初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| BOXING HENGRUI NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | 1 | $263.4K | 镀锌钢带 |
| Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $175.9K | 其他铝制品、10mm以上热轧钢板 |
| HONG KONG EVAN TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $51.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Tongyi Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国 | $137.0K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国 | $137.0K |
| 2026-04-01 | 初级形态聚氯乙烯 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-01 | 初级形态聚氯乙烯 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-03-20 | 镀锌钢带 | BOXING HENGRUI NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $208.6K |
| 2026-03-20 | 镀锌钢带 | BOXING HENGRUI NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $54.7K |
| 2026-01-16 | 聚丙烯聚合物 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-01-15 | 聚丙烯聚合物 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国 | $87.9K |
| 2025-11-19 | 轻质乙烯共聚物 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-06-19 | 焊接方钢管 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD- | 中国 | $15.4K |