Msafina International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH quốc tế Msafina
1
进口笔数
50
出口笔数
$75
进口金额
$1.09M
出口金额
2023-04-21
最近进口
2026-02-23
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103699485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DE27E5 |
| 成立日期 | 2009-04-09 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Kinh Đô, 292 Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MSAFINA |
| 企业英文名称 | MSAFINA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Kinh Đô, 292 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +842435333355 |
| 邮箱 | laiminhbach@gmail.com |
| 传真 | 0439366759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 18 | $510.4K |
| 美国 | 12 | $277.5K |
| 丹麦 | 7 | $208.8K |
| 德国 | 9 | $60.0K |
| 新加坡 | 3 | $27.1K |
| 以色列 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Addison Ross | 英国 | 1 | $75 | 木制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Addison Ross Ltd. | 英国 | 16 | $504.5K | 木制品、棉制餐桌布 |
| Addison Ross Ltd. | 美国 | 8 | $230.0K | 木制品 |
| MojoO ApS | 丹麦 | 6 | $208.4K | 木制品、其他塑料制品 |
| Giftcompany Gmbh | 德国 | 7 | $56.3K | 其他钢铁制品、木制品 |
| HomeGoods Inc. | 美国 | 1 | $47.5K | 其他木制品、其他寝具 |
| Anamundi GmbH | 德国 | 2 | $20.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Steen Design | 德国 | 1 | $9.6K | 其他硫化橡胶制品、木制品 |
| Roye Interiors London | 英国 | 1 | $5.7K | 木制品 |
| Blue Bandana | 以色列 | 1 | $5.4K | 金属框架座椅、木制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-21 | 木制品 | ADDISON ROSS | 英国 | $5 |
| 2023-04-21 | 木制品 | ADDISON ROSS | 英国 | $5 |
| 2023-04-21 | 木制品 | ADDISON ROSS | 英国 | $5 |
| 2023-04-21 | 木制品 | ADDISON ROSS | 英国 | $20 |
| 2023-04-21 | 木制品 | ADDISON ROSS | 英国 | $5 |
| 2023-04-21 | 木制品 | ADDISON ROSS | 英国 | $5 |
| 2023-04-21 | 木制品 | ADDISON ROSS | 英国 | $5 |
| 2023-04-21 | 木制品 | ADDISON ROSS | 英国 | $5 |
| 2023-04-21 | 木制品 | ADDISON ROSS | 英国 | $10 |
| 2023-04-21 | 木制品 | ADDISON ROSS | 英国 | $10 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 木制品 | ADDISON ROSS LTD | 美国 | $0 |
| 2026-02-23 | LACQUER SCALLOPED TRAYS | ADDISON ROSS LTD | 美国 | $0 |
| 2026-02-13 | 木制品 | ADDISON ROSS LTD | 英国 | $4.4K |
| 2026-02-13 | 木制品 | ADDISON ROSS LTD | 英国 | $5.8K |
| 2026-02-13 | 木制品 | ADDISON ROSS LTD | 英国 | $6.4K |
| 2026-02-13 | 木制品 | ADDISON ROSS LTD | 英国 | $4.9K |
| 2026-02-13 | 木制品 | ADDISON ROSS LTD | 英国 | $7.3K |
| 2026-02-13 | 木制品 | ADDISON ROSS LTD | 英国 | $2.4K |
| 2026-02-13 | 木制品 | ADDISON ROSS LTD | 英国 | $12.5K |
| 2026-02-13 | 木制品 | ADDISON ROSS LTD | 英国 | $8.3K |