Msafina International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH quốc tế Msafina

1
进口笔数
50
出口笔数
$75
进口金额
$1.09M
出口金额
2023-04-21
最近进口
2026-02-23
最近出口
1
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0103699485
企查查编码QVN0DE27E5
成立日期2009-04-09
联系地址Tầng 6, tòa nhà Kinh Đô, 292 Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MSAFINA
企业英文名称MSAFINA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Kinh Đô, 292 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+842435333355
邮箱laiminhbach@gmail.com
传真0439366759
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442090木制品

出口

HS 编码产品
442090木制品
392690其他塑料制品
460211竹编篮筐
401699其他硫化橡胶制品
481910瓦楞纸箱
940330木制办公家具
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$75

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国18$510.4K
美国12$277.5K
丹麦7$208.8K
德国9$60.0K
新加坡3$27.1K
以色列1$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Addison Ross英国1$75木制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Addison Ross Ltd.英国16$504.5K木制品、棉制餐桌布
Addison Ross Ltd.美国8$230.0K木制品
MojoO ApS丹麦6$208.4K木制品、其他塑料制品
Giftcompany Gmbh德国7$56.3K其他钢铁制品、木制品
HomeGoods Inc.美国1$47.5K其他木制品、其他寝具
Anamundi GmbH德国2$20.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Steen Design德国1$9.6K其他硫化橡胶制品、木制品
Roye Interiors London英国1$5.7K木制品
Blue Bandana以色列1$5.4K金属框架座椅、木制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-21木制品ADDISON ROSS英国$5
2023-04-21木制品ADDISON ROSS英国$5
2023-04-21木制品ADDISON ROSS英国$5
2023-04-21木制品ADDISON ROSS英国$20
2023-04-21木制品ADDISON ROSS英国$5
2023-04-21木制品ADDISON ROSS英国$5
2023-04-21木制品ADDISON ROSS英国$5
2023-04-21木制品ADDISON ROSS英国$5
2023-04-21木制品ADDISON ROSS英国$10
2023-04-21木制品ADDISON ROSS英国$10

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14木制品ADDISON ROSS LTD美国$0
2026-02-23LACQUER SCALLOPED TRAYSADDISON ROSS LTD美国$0
2026-02-13木制品ADDISON ROSS LTD英国$4.4K
2026-02-13木制品ADDISON ROSS LTD英国$5.8K
2026-02-13木制品ADDISON ROSS LTD英国$6.4K
2026-02-13木制品ADDISON ROSS LTD英国$4.9K
2026-02-13木制品ADDISON ROSS LTD英国$7.3K
2026-02-13木制品ADDISON ROSS LTD英国$2.4K
2026-02-13木制品ADDISON ROSS LTD英国$12.5K
2026-02-13木制品ADDISON ROSS LTD英国$8.3K

相关企业 · 同类产品

Msafina International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →