Ngoc Khanh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 390 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NGọC KHáNH
- Facebook1
390
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDW103H |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Cửa khẩu Chi Ma, Thôn Chi Ma, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cửa khẩu Chi Ma, Thôn Chi Ma, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84913098838 |
| 邮箱 | ngockhanhqn666@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 390 | $2.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 108 | $814.3K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Fangchenggang City Yiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $697.3K | 其他泡沫塑料、塑料/纺织手提包 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 126 | $546.3K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| Guangxi Lin Zixian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $153.5K | 其他泡沫塑料、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Ningming Qianyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $93.7K | 其他泡沫塑料、纸手帕毛巾 |
| Ningming Wins Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $83.7K | 纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $70.3K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Guangxi Ningming Rongshuo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他建筑石料 |
| Weifang Hongbo Nonwoven Fabrics Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 人造纤维无纺布、25-70克非织造布 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 纤维素卫生纸卷 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-08 | 其他泡沫塑料 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-07 | 纤维素卫生纸卷 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-07 | 其他泡沫塑料 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-06 | 纤维素卫生纸卷 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-06 | 其他泡沫塑料 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-05 | 其他泡沫塑料 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-05 | 纤维素卫生纸卷 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-03 | 其他泡沫塑料 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-03 | 纤维素卫生纸卷 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $3.0K |