Chanh Thu Fruit Import Export Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,189 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN XUấT - NHậP KHẩU TRáI CâY CHáNH THU
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
3
进口笔数
2,189
出口笔数
$312.6K
进口金额
$162.51M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316940426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB66XTH1 |
| 成立日期 | 2021-07-16 |
| 联系地址 | Số 66 Trần Cao Vân, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN XUẤT - NHẬP KHẨU TRÁI CÂY CHÁNH THU |
| 企业英文名称 | CHANH THU FRUIT IMPORT - EXPORT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 722, tờ bản đồ số 76, thôn Nam Kỳ, Xã Cuôr Đăng, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0889269777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $312.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,571 | $115.37M |
| 中国香港 | 277 | $19.19M |
| 越南 | 197 | $13.22M |
| 美国 | 28 | $2.28M |
| 马来西亚 | 1 | $105.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Zhuoyi Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $204.1K | 鲜榴莲 |
| Changsha Fruit Mate International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $56.8K | 鲜榴莲 |
| XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $51.7K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 452 | $31.31M | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Zhengqiu (Shandong) Fruit Industry Co., Ltd. | 中国 | 227 | $14.93M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Pingxiang Zhuoyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 167 | $11.12M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Changsha Fruit Mate International Trading Co., Ltd. | 中国 | 98 | $6.76M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Xinghang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 100 | $6.46M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Hengke E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 88 | $6.18M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| China National Geological & Mining Corp | 越南 | 89 | $5.81M | 鲜榴莲 |
| Chengdu Landport New Channel International Trade Co., Ltd. | 中国 | 84 | $5.58M | 鲜榴莲 |
| Hekou Dingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 66 | $5.19M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Laiyang Xintengsheng Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 65 | $4.24M | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 鲜榴莲 | PINGXIANG ZHUOYI TRADING CO.,LTD | 越南 | $102.0K |
| 2026-04-11 | 鲜榴莲 | PINGXIANG ZHUOYI TRADING CO.,LTD | 越南 | $102.0K |
| 2024-06-03 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2024-06-03 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $37.4K |
| 2024-06-03 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-04-26 | 鲜榴莲 | CHANGSHA FRUIT MATE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $42.2K |
| 2024-04-26 | 鲜榴莲 | CHANGSHA FRUIT MATE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $14.6K |
出口(共 2,189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $54.5K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $69.1K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $52.3K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $52.4K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $64.9K |
| 2026-04-25 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-04-25 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $58.8K |