HA NOI BUSINESS CONSULTING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 染色平纹棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN KINH DOANH Hà NộI
25
进口笔数
6
出口笔数
$604.5K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-03-17
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102565947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGM282M |
| 成立日期 | 2007-12-11 |
| 联系地址 | 300B, dãy C3, 34A Trần Phú, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KINH DOANH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI BUSINESS CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 56, ngách 371/9 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84985450188 |
| 邮箱 | thuyhien1411@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 520843 | 色织棉斜纹布 |
| 521041 | 棉混纺布 |
| 520941 | 彩色棉布>200克 |
| 521032 | 棉混纺斜纹布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 521225 | 印花棉织物>200g/m2 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $579.2K |
| 印度 | 1 | $25.3K |
| 意大利 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.5K |
| 中国 | 4 | $882 |
| 美国 | 1 | $355 |
| 越南 | 1 | $326 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANOI GROUP INTERNATIONAL CORP PTE LTD | 新加坡 | 22 | $579.1K | 染色平纹棉布、染色棉斜纹布 |
| 39c33175f17a9b426aa4cabb088c596d | 1 | $25.3K | ||
| GUOTAI GUOSHENG CO.,LTD | 中国 | 1 | $92 | 200g/m2以下棉布、女式棉裤 |
| CACCO FERDINANDO | 意大利 | 1 | $35 | 非棉针织背心、女式化纤夹克 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASM GOLF (S) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.5K | 非棉针织背心 |
| SHANGHAI EBKE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 3 | $854 | 其他女式衬衫、其他针织布 |
| Giii-Ckp | 美国 | 1 | $346 | 其他纺织大衣、女式化纤裤 |
| SUZHOU YEQIN ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD | 越南 | 1 | $326 | 其他纺织大衣、女式纺织长裤 |
| SUZHOU YEQIN ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD | 中国 | 1 | $28 | 其他印刷品、印花棉织物>200g/m2 |
| Giii Ckp | 美国 | 1 | $9 | 女式纺织裤、其他男式针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 染色平纹棉布 | HANOI GROUP INTERNATIONAL CORP PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 彩色棉布100-200克 | HANOI GROUP INTERNATIONAL CORP PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 染色平纹棉布 | HANOI GROUP INTERNATIONAL CORP PTE LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-27 | 印花棉布 | HANOI GROUP INTERNATIONAL CORP PTE LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-02-27 | 染色平纹棉布 | HANOI GROUP INTERNATIONAL CORP PTE LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-02-27 | 染色平纹棉布 | HANOI GROUP INTERNATIONAL CORP PTE LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-02-27 | 彩色棉布100-200克 | HANOI GROUP INTERNATIONAL CORP PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-27 | 印花棉布 | HANOI GROUP INTERNATIONAL CORP PTE LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-02-10 | 彩色棉布100-200克 | HANOI GROUP INTERNATIONAL CORP PTE LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-10 | 印花棉布 | HANOI GROUP INTERNATIONAL CORP PTE LTD | 中国 | $9.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 非棉针织背心 | ASM GOLF (S) PTE LTD | 新加坡 | $838 |
| 2025-03-17 | 非棉针织背心 | ASM GOLF (S) PTE LTD | 新加坡 | $612 |
| 2025-03-17 | 非棉针织背心 | ASM GOLF (S) PTE LTD | 新加坡 | $808 |
| 2025-03-17 | 非棉针织背心 | ASM GOLF (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2023-07-10 | 其他塑料制品 | GIII CKP | 美国 | $9 |
| 2023-07-10 | 其他纺织大衣 | GIII-CKP | 美国 | $226 |
| 2023-07-10 | 女式化纤裤 | GIII-CKP | 美国 | $120 |
| 2023-04-01 | 女式纺织长裤 | SHANGHAI EBKE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2023-04-01 | 其他女式衬衫 | SHANGHAI EBKE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $206 |
| 2023-03-24 | 其他女式衬衫 | SHANGHAI EBKE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $264 |