MAXWELL SOLUTION TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电视/数码相机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ MAXWELL
4
进口笔数
0
出口笔数
$4.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702509435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HY7MTH |
| 成立日期 | 2016-10-25 |
| 联系地址 | Số 190/1, Đường Lê Hồng Phong, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MAXWELL |
| 企业英文名称 | MAXWELL SOLUTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989246857 |
| 邮箱 | huynhlam3387@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $2.8K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WOPSON INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $2.3K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | 1 | $1.5K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Guangzhou Leaf Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $441 | 处理器及控制器、集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 处理器及控制器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 泰国 | $1.5K |
| 2023-08-21 | 处理器及控制器 | Guangzhou Leaf Technology Co. Ltd. | 中国 | $441 |
| 2023-07-19 | 电视/数码相机 | WOPSON INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $448 |
| 2023-04-06 | 通信设备零件 | WOPSON INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $180 |
| 2023-04-06 | 电视/数码相机 | WOPSON INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.7K |