Hoang Mai Viet Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 研磨粉/粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HOàNG MAI VIệT

0
进口笔数
178
出口笔数
$0
进口金额
$402.6K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314974116
企查查编码QVN0M3MUFC
成立日期2018-04-06
联系地址79/5A, Tổ 39, Khu phố 4, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MAI VIỆT
企业英文名称HOANG MAI VIET SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79/5A, Tổ 39, Khu phố 4, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
401519非医用橡胶手套
392010乙烯聚合物塑料
482390其他纸制品
391910自粘塑料卷
392620塑料衣着附件
420500其他皮革制品
621490非针织围巾
621600非针织手套
611610塑胶涂层手套

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南178$402.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Precision Co., Ltd.越南83$301.7K其他缝纫机零件、金属加工机刀
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南72$73.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
New Vietnam Co., Ltd.越南23$28.0K车辆离合器、金属加工机刀

近期贸易明细

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21乙烯聚合物塑料NITTO DENKO VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-21乙烯聚合物塑料NITTO DENKO VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-21其他皮革制品NITTO DENKO VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-21其他皮革制品NITTO DENKO VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-20乙烯聚合物塑料NITTO DENKO VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-20其他皮革制品NITTO DENKO VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-15塑胶涂层手套NEW VIETNAM CO LTD越南$90
2026-04-15塑胶涂层手套NEW VIETNAM CO LTD越南$358
2026-04-15塑胶涂层手套NEW VIETNAM CO LTD越南$358
2026-04-15塑胶涂层手套NEW VIETNAM CO LTD越南$110

相关企业 · 同类产品

Hoang Mai Viet Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →