Hoang Mai Viet Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HOàNG MAI VIệT
0
进口笔数
178
出口笔数
$0
进口金额
$402.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314974116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M3MUFC |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | 79/5A, Tổ 39, Khu phố 4, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MAI VIỆT |
| 企业英文名称 | HOANG MAI VIET SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/5A, Tổ 39, Khu phố 4, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 178 | $402.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 83 | $301.7K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $73.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $28.0K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他皮革制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-21 | 其他皮革制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他皮革制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-15 | 塑胶涂层手套 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-15 | 塑胶涂层手套 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $358 |
| 2026-04-15 | 塑胶涂层手套 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $358 |
| 2026-04-15 | 塑胶涂层手套 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $110 |