Hoa Binh Construction Technology Sx & Tm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 混合式锅炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX&TM CôNG NGHệ XâY DựNG HòA BìNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$71.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703055512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8N5ME7 |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | Số 69 Tân Lập, Khu phố Tân Lập, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX&TM CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH CONSTRUCTION TECHNOLOGY SX&TM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69 Tân Lập, Khu phố Tân Lập, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0936629323 |
| 邮箱 | phamviet@xaydunghoabinh.com.vn |
| 官网 | www.xaydunghoabinh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $71.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Marshine Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.7K | 泵及压缩机零件、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 8477机器零件 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-26 | 其他橡塑机械 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-26 | 其他橡塑机械 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-11-26 | 其他橡塑机械 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-11-26 | 混合式锅炉 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $890 |
| 2025-04-08 | 其他橡塑成型机 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-04-08 | 8477机器零件 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-04-08 | 其他橡塑成型机 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-04-08 | 8477机器零件 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-04-08 | 其他塑料制品 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $635 |