Taka Vietnam Thinh Vuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAKA VIệT NAM THịNH VượNG
- Facebook1
14
进口笔数
0
出口笔数
$223.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106810999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHVX9A2 |
| 成立日期 | 2015-04-02 |
| 联系地址 | Số 81 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAKA VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | TAKA VIET NAM THINH VUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84977676789 |
| 邮箱 | duchung@taka.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $188.4K |
| 马来西亚 | 1 | $35.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.9K | 泵及压缩机零件、通风罩 |
| Zhongshan Foodstuffs Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 3 | $39.5K | 125W以下风扇、其他金属锁 |
| Zhongshan Anprole Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.8K | 通风罩、家具配件 |
| SPRINT WORLDWIDE SERVICES SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $35.1K | 家用炊具、低吸水率瓷砖 |
| Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 电热水器、非电热水器 |
| UFAUN Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Jiangmen Xinhui Pioneer Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 家具配件、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 燃气炊具 | FOSHAN DIMPLE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-04-01 | 燃气炊具 | FOSHAN DIMPLE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-02-11 | 电力控制板 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $0 |
| 2025-02-11 | 电力控制板 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $0 |
| 2025-02-11 | 家用炊具 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $12.8K |
| 2025-02-11 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $2 |
| 2025-02-11 | 家用炊具 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $14.8K |
| 2025-02-11 | 钢化安全玻璃 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $75 |
| 2025-02-11 | 钢化安全玻璃 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $90 |
| 2025-02-11 | 钢化安全玻璃 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $180 |