Kinh Bac Toy Import Export Business Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU Đồ CHơI KINH BắC
80
进口笔数
2
出口笔数
$1.37M
进口金额
$101.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-10-10
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107573733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMWYWS3 |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | Thôn Đông Du Núi, Xã Đào Viên, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH BẮC SEALION UNITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Du Núi, Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84972138988 |
| 邮箱 | dochoikinhbac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 197.216亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 950629 | 水上运动器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 841460 | 通风罩 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.37M |
| 菲律宾 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 2 | $101.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Runbaby Playground Equipment Co., Ltd. | 中国 | 29 | $568.2K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| HK Toda Cartoon Co., Ltd. | 中国 | 24 | $405.5K | 投币游戏机、游乐园设施 |
| Wenzhou Rainbow Playground Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $287.6K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
| Zhengzhou Cheery Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.1K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Guangzhou KYDAVR Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.3K | 投币游戏机、其他户外娱乐设备 |
| Guangzhou Wakee Amusement Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 投币游戏机、其他泵和提升机 |
| HPMOTO Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 电动摩托车、雪地高尔夫车 |
| 42986c80ee7cfcbc7f768825686ebc1d | 1 | $1.1K | ||
| Dongguan Chufeng Logistics Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $120 | 电力控制板、电器装置零件 |
| LI CHAOREN | 中国 | 1 | $51 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T Group Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $97.2K | 其他针织服装、针织头饰 |
| T-Groupe Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $4.3K | 塑料装饰品、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 投币游戏机 | HK TODA CARTOON CO.,LTD | 中国 | $670 |
| 2026-04-22 | 投币游戏机 | HK TODA CARTOON CO.,LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-22 | 投币游戏机 | HK TODA CARTOON CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 投币游戏机 | HK TODA CARTOON CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 投币游戏机 | HK TODA CARTOON CO.,LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-22 | 游乐园设施 | HK TODA CARTOON CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 投币游戏机 | HK TODA CARTOON CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 投币游戏机 | HK TODA CARTOON CO.,LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-22 | 投币游戏机 | HK TODA CARTOON CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 投币游戏机 | HK TODA CARTOON CO.,LTD | 中国 | $600 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 投币游戏机 | T Group Sp. z o.o. | 波兰 | $889 |
| 2023-10-10 | 投币游戏机 | T GROUPE SP Z O O | 波兰 | $859 |
| 2023-10-10 | 投币游戏机 | T GROUPE SP Z O O | 波兰 | $1.1K |
| 2023-10-10 | 投币游戏机 | T GROUPE SP Z O O | 波兰 | $3.3K |
| 2023-10-10 | 投币游戏机 | T GROUPE SP Z O O | 波兰 | $3.3K |
| 2023-10-10 | 投币游戏机 | T GROUPE SP Z O O | 波兰 | $708 |
| 2023-10-10 | 投币游戏机 | T GROUPE SP Z O O | 波兰 | $899 |
| 2023-10-10 | 投币游戏机 | T GROUPE SP Z O O | 波兰 | $2.2K |
| 2023-10-10 | 投币游戏机 | T GROUPE SP Z O O | 波兰 | $1.3K |
| 2023-10-10 | 投币游戏机 | T GROUPE SP Z O O | 波兰 | $1.7K |