Nanoil USA Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非石油润滑油添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NANOIL USA
11
进口笔数
0
出口笔数
$396.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101868161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YK6D5T |
| 成立日期 | 2017-11-30 |
| 联系地址 | Lô Q13 đường số 11, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NANOIL USA |
| 企业英文名称 | NANOIL USA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 686.8969亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $121.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $96.1K |
| 中国 | 2 | $87.6K |
| 意大利 | 3 | $64.9K |
| 印度 | 4 | $20.0K |
| 英国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Axis Petrochem Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $277.9K | 非石油润滑油添加剂、非轻质石油 |
| Megatron Lubricating Enhancer Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $84.8K | 非石油润滑油添加剂 |
| Dongying Runji Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 非轻质石油、其他手工工具 |
| Dongying Runji Petrochemical Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.0K | 灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他手工工具 | DONGYING RUNJI PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-15 | 非轻质石油 | DONGYING RUNJI PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-15 | 灌装封口机 | DONGYING RUNJI PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-15 | 非轻质石油 | DONGYING RUNJI PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-10-15 | 非轻质石油 | DONGYING RUNJI PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-09-04 | 非轻质石油 | AXIS PETROCHEM PTE. LTD. | 澳大利亚 | $96.1K |
| 2025-04-24 | 非石油润滑油添加剂 | AXIS PETROCHEM PTE. LTD. | 印度 | $8.4K |
| 2024-11-04 | 非石油润滑油添加剂 | MEGATRON LUBRICANTING ENHANCER (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $53.0K |
| 2024-09-11 | 非石油润滑油添加剂 | AXIS PETROCHEM PTE. LTD. | 印度 | $5.6K |
| 2024-05-08 | 非石油润滑油添加剂 | AXIS PETROCHEM PTE. LTD. | 新加坡 | $4.6K |