Dong Quan Trading & Services Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Đông Quan

34
进口笔数
0
出口笔数
$647.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $95.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $95.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101911619
企查查编码QVN5HBQ9RS
成立日期2006-04-10
联系地址B9 khu 25, phố Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐÔNG QUAN
企业英文名称DONG QUAN TRADING AND SERVICES TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B9 khu 25, phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+842438563068
传真8563068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
760410非合金铝材
481920非瓦楞折叠盒
350699其他粘合剂≤1kg
382499其他化学制剂
321410胶粘填料
392590其他塑料建材
841430制冷压缩机
350691聚合物胶粘剂
761090铝制结构体及部件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利16$506.2K
中国18$141.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FBS Profilati S.r.l.意大利16$506.2K其他塑料制品、非合金铝材
KING POST (JIUJIANG) INDUSTRIAL Co., Ltd.中国2$32.3K其他电动家用器具、非瓦楞折叠盒
Ningbo Feter Electrical Appliance Co., Ltd.中国3$27.7K其他制冷设备、其他家用电动热器
Ningbo Hangdi Electric Technology Co., Ltd.中国1$23.6K其他家用电动热器、电热水器
Ningbo Deye Domestic Electrical Appliance Technology Co., Ltd.中国2$17.4K其他功能机器、其他电动家用器具
Jiangsu Soho Environmental Technology Co., Ltd.中国4$13.3K其他化学制剂、胶粘填料
Shandong Bond Building Material Co., Ltd.中国2$10.5K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Hangzhou Kezhi Import & Export Co., Ltd.中国1$7.9K其他塑料建材、热轧钢板
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国1$3.2K其他鞋靴、其他塑料制品
Nanjing Yongcheng Molecular Sieve Co., Ltd.中国1$2.9K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23胶粘填料JIANGSU SOHO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-03-23其他化学制剂JIANGSU SOHO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-01-26其他塑料制品FBS PROFILATI SRL意大利$41
2026-01-19其他塑料制品FBS PROFILATI SRL意大利$2.2K
2026-01-19其他塑料制品FBS PROFILATI SRL意大利$4.5K
2026-01-19其他塑料制品FBS PROFILATI SRL意大利$415
2026-01-19其他塑料制品FBS PROFILATI SRL意大利$831
2026-01-19其他塑料制品FBS PROFILATI SRL意大利$16.8K
2026-01-19其他塑料制品FBS PROFILATI SRL意大利$277
2026-01-19非合金铝材FBS PROFILATI SRL意大利$15.0K

相关企业 · 同类产品

Dong Quan Trading & Services Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →