Dong Quan Trading & Services Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Đông Quan
34
进口笔数
0
出口笔数
$647.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101911619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HBQ9RS |
| 成立日期 | 2006-04-10 |
| 联系地址 | B9 khu 25, phố Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐÔNG QUAN |
| 企业英文名称 | DONG QUAN TRADING AND SERVICES TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B9 khu 25, phố Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +842438563068 |
| 传真 | 8563068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 16 | $506.2K |
| 中国 | 18 | $141.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FBS Profilati S.r.l. | 意大利 | 16 | $506.2K | 其他塑料制品、非合金铝材 |
| KING POST (JIUJIANG) INDUSTRIAL Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.3K | 其他电动家用器具、非瓦楞折叠盒 |
| Ningbo Feter Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.7K | 其他制冷设备、其他家用电动热器 |
| Ningbo Hangdi Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 其他家用电动热器、电热水器 |
| Ningbo Deye Domestic Electrical Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 其他功能机器、其他电动家用器具 |
| Jiangsu Soho Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.3K | 其他化学制剂、胶粘填料 |
| Shandong Bond Building Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Hangzhou Kezhi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他塑料建材、热轧钢板 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Nanjing Yongcheng Molecular Sieve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 胶粘填料 | JIANGSU SOHO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | JIANGSU SOHO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | FBS PROFILATI SRL | 意大利 | $41 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | FBS PROFILATI SRL | 意大利 | $2.2K |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | FBS PROFILATI SRL | 意大利 | $4.5K |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | FBS PROFILATI SRL | 意大利 | $415 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | FBS PROFILATI SRL | 意大利 | $831 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | FBS PROFILATI SRL | 意大利 | $16.8K |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | FBS PROFILATI SRL | 意大利 | $277 |
| 2026-01-19 | 非合金铝材 | FBS PROFILATI SRL | 意大利 | $15.0K |