DONG A TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 镀铝锌钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đông á
1
进口笔数
1
出口笔数
$298.8K
进口金额
$3.9K
出口金额
2025-05-22
最近进口
2023-04-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101201746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN9MK1C |
| 成立日期 | 2001-01-04 |
| 联系地址 | Km 20+800 Quốc lộ 3, Nội Phật, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 20+800 Quốc lộ 3, Nội Phật, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | +842432959192 |
| 邮箱 | donga0401@gmail.com |
| 传真 | +842432959194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $298.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $298.8K | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FM APPROVALS LLC | 美国 | 1 | $3.9K | 镀铝锌钢板、螺纹方头螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 涂层钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $102.7K |
| 2025-05-22 | 涂层钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $27.7K |
| 2025-05-22 | 涂层钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $168.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 镀铝锌钢板 | FM APPROVALS LLC | 美国 | $142 |
| 2023-04-17 | 其他钢铁制品 | FM APPROVALS LLC | 美国 | $132 |
| 2023-04-17 | 纺织处理机械 | FM APPROVALS LLC | 美国 | $1.9K |
| 2023-04-17 | 其他钢铁制品 | FM APPROVALS LLC | 美国 | $371 |
| 2023-04-17 | 8451机器零件 | FM APPROVALS LLC | 美国 | $34 |
| 2023-04-17 | 镀铝锌钢板 | FM APPROVALS LLC | 美国 | $1.1K |
| 2023-04-17 | 螺纹方头螺钉 | FM APPROVALS LLC | 美国 | $24 |
| 2023-04-17 | 镀铝锌钢板 | FM APPROVALS LLC | 美国 | $43 |
| 2023-04-17 | 其他钢铁制品 | FM APPROVALS LLC | 美国 | $66 |