Tuan Khanh Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TUấN KHANH
101
进口笔数
0
出口笔数
$4.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201771901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ABTUMR |
| 成立日期 | 2017-02-20 |
| 联系地址 | Thôn Lương Quán (tại nhà bà Đỗ Thị Huệ), Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TUẤN KHANH |
| 企业英文名称 | TUAN KHANH TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lương Quán (tại nhà bà Đỗ Thị Huệ), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842920 | 平地机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 101 | $4.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 52 | $2.01M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Growth Power Co., Ltd. | 日本 | 7 | $891.6K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 7 | $248.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 3 | $184.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Sogo Corporation | 日本 | 2 | $159.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $158.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $150.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 4 | $108.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 2 | $87.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shima | 日本 | 2 | $74.5K | 360度挖掘机、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | GROWTH POWER CO. LTD | 日本 | $266.1K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | GROWTH POWER CO. LTD | 日本 | $266.1K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $46.2K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $46.2K |
| 2026-04-05 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $39.0K |
| 2026-04-05 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $39.0K |
| 2026-03-23 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $37.5K |
| 2026-02-25 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $31.0K |
| 2026-02-25 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $36.5K |
| 2026-02-24 | 360度挖掘机 | GROWTH POWER CO. LTD | 日本 | $114.1K |