Tuan Khanh Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TUấN KHANH

101
进口笔数
0
出口笔数
$4.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $702.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $152.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $174.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $217.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $223.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $116.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $261.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $246.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $234.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $138.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $429.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $702.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $152.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $174.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $217.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $223.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $116.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $261.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $246.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $234.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $138.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $429.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $702.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201771901
企查查编码QVN0ABTUMR
成立日期2017-02-20
联系地址Thôn Lương Quán (tại nhà bà Đỗ Thị Huệ), Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TUẤN KHANH
企业英文名称TUAN KHANH TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Lương Quán (tại nhà bà Đỗ Thị Huệ), Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842911履带推土机
842951前端装载机
842720非电动叉车
842920平地机
842940自行式压路机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本101$4.95M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komatsu Used Equipment Corp日本52$2.01M360度挖掘机、电动叉车
Growth Power Co., Ltd.日本7$891.6K其他机械铲、360度挖掘机
Shinwa Co., Ltd.日本7$248.7K360度挖掘机、其他机械铲
NDT Corp. Oration Ltd.日本3$184.4K360度挖掘机、其他机械铲
Sogo Corporation日本2$159.3K360度挖掘机、其他机械铲
Onaga Shoji Co., Ltd.日本2$158.6K360度挖掘机、其他机械铲
Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd.日本2$150.5K360度挖掘机、其他机械铲
Fuji Trading Ltd.日本4$108.6K360度挖掘机、其他机械铲
Kukita Co., Ltd.日本2$87.5K360度挖掘机、其他机械铲
Shima日本2$74.5K360度挖掘机、车身零件

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24360度挖掘机GROWTH POWER CO. LTD日本$266.1K
2026-04-24360度挖掘机GROWTH POWER CO. LTD日本$266.1K
2026-04-06360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$46.2K
2026-04-06360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$46.2K
2026-04-05360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$39.0K
2026-04-05360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$39.0K
2026-03-23360度挖掘机Nori Enterprise Co., Ltd.日本$37.5K
2026-02-25360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$31.0K
2026-02-25360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$36.5K
2026-02-24360度挖掘机GROWTH POWER CO. LTD日本$114.1K

相关企业 · 同类产品

Tuan Khanh Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →