Bach Phong Private Enterprise
越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Bạch Phong
0
进口笔数
261
出口笔数
$0
进口金额
$709.76M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101279679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77DH58R |
| 成立日期 | 2002-08-26 |
| 联系地址 | Số 132, đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN BẠCH PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 132, đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 02436983267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 261 | $709.73M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 170 | $681.95M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $26.09M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.68M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | 2 | $24.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 | |
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.3K | 塑料封口件、塑料包装箱 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $800 | 绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 1 | $800 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $696 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $841 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $696 |