Tam Phuong Nam Seafood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 738 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY SảN TâM PHươNG NAM
44
进口笔数
738
出口笔数
$9.79M
进口金额
$36.83M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801485559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH240977 |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | Lô 16A9-1, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN TÂM PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | TAM PHUONG NAM SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 16A9-1, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84913988109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030722 | 冻扇贝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030383 | 冻南极犬牙鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $8.95M |
| 中国台湾 | 1 | $493.1K |
| 中国 | 8 | $156.1K |
| 越南 | 3 | $129.5K |
| GS | 1 | $69.0K |
| 马来西亚 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 504 | $17.86M |
| 美国 | 15 | $5.89M |
| 韩国 | 72 | $4.13M |
| 泰国 | 64 | $2.56M |
| 中国 | 21 | $1.04M |
| 越南 | 21 | $913.8K |
| 加拿大 | 2 | $555.3K |
| 西班牙 | 3 | $551.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $376.7K |
| 白俄罗斯 | 2 | $143.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kayo International Trade Ltd. | 日本 | 30 | $8.95M | 冻扇贝 |
| Hyc Fishery Spain S.L.U. | 西班牙 | 1 | $493.1K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Kayo International Trade Ltd. | 中国 | 7 | $155.6K | 其他化学制剂 |
| Anglo Viking Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $69.0K | 冻南极犬牙鱼 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.9K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻鱼 |
| Sambong Corp. | 越南 | 1 | $35.6K | 冷冻鱼肉 |
| JS International | 越南 | 1 | $27.0K | 70-150克非织造布、冷冻鱼肉 |
| Seafood Doctor Inc. | 美国 | 1 | $480 | 冻扇贝、非液体温度计 |
| JEB Agritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6 | 纯蔗糖 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 500 | $17.79M | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| Kayo International Trade Ltd. | 美国 | 15 | $5.89M | 冻扇贝 |
| KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD | 9 | $2.17M | 冻扇贝 | |
| JS International | 韩国 | 29 | $1.46M | 冷冻鱼肉、纽扣零件及坯料 |
| Sambong Corp. | 韩国 | 25 | $1.44M | 冷冻鱼肉、加工章鱼 |
| Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $1.39M | 冷冻鱼肉、保藏虾制品 |
| STPI Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $1.34M | 冷冻鱼肉、其他鲜冷冻肉 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $536.4K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 11 | $396.3K | 铜废料、冷冻鱼片 |
| PT Indo Sea Food | 印度尼西亚 | 7 | $376.7K | 冷冻鱼肉、干蛋清 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 冻扇贝 | KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD | 日本 | $531.8K |
| 2026-01-21 | 其他化学制剂 | KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-21 | 其他化学制剂 | KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-14 | 其他化学制剂 | KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-12 | 冻扇贝 | KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD | 日本 | $158.0K |
| 2026-01-12 | 冻扇贝 | KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD | 日本 | $61.0K |
| 2025-11-21 | 冻扇贝 | KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD | 日本 | $78.7K |
| 2025-11-21 | 冻扇贝 | KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD | 日本 | $25.0K |
| 2025-11-21 | 冻扇贝 | KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD | 日本 | $13.6K |
| 2025-11-21 | 冻扇贝 | KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD | 日本 | $126.6K |
出口(共 738)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $36.2K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲶鱼 | SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $25.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲶鱼 | SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $29.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $36.2K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲶鱼 | SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | — | $30.7K |
| 2026-04-23 | 冷冻鱼肉 | OCTOGONE (GUANGDONG) FOOD CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2026-04-22 | 冷冻鱼肉 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $36.2K |
| 2026-04-22 | 冷冻鱼肉 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $36.2K |
| 2026-04-18 | 冷冻鲶鱼 | SHANGHAI SINTUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼肉 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $36.2K |