Tam Phuong Nam Seafood Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 738 笔 · 主营 冷冻鱼肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY SảN TâM PHươNG NAM

44
进口笔数
738
出口笔数
$9.79M
进口金额
$36.83M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $637.4K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $801.8K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $894.6K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 32 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $274.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $413.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $519.3K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $778.6K · 18 笔2024-06进口 $65.1K · 2 笔出口 $436.3K · 11 笔2024-07进口 $258.0K · 1 笔出口 $687.1K · 19 笔2024-08进口 $582.2K · 4 笔出口 $676.0K · 17 笔2024-09进口 $819.2K · 4 笔出口 $807.4K · 20 笔2024-10进口 $210.7K · 2 笔出口 $2.95M · 34 笔2024-11进口 $375.5K · 2 笔出口 $1.24M · 21 笔2024-12进口 $207.2K · 3 笔出口 $962.7K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $602.7K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $438.0K · 12 笔2025-06进口 $250.9K · 2 笔出口 $511.8K · 15 笔2025-07进口 $1.17M · 3 笔出口 $438.4K · 12 笔2025-08进口 $2.81M · 8 笔出口 $1.28M · 21 笔2025-09进口 $1.58M · 6 笔出口 $1.76M · 23 笔2025-10进口 $453.7K · 1 笔出口 $1.78M · 34 笔2025-11进口 $243.8K · 1 笔出口 $2.50M · 39 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 32 笔2026-01进口 $231.7K · 3 笔出口 $1.17M · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 12 笔2026-03进口 $531.8K · 1 笔出口 $387.0K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $637.4K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $801.8K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $894.6K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 32 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $274.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $413.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $519.3K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $778.6K · 18 笔2024-06进口 $65.1K · 2 笔出口 $436.3K · 11 笔2024-07进口 $258.0K · 1 笔出口 $687.1K · 19 笔2024-08进口 $582.2K · 4 笔出口 $676.0K · 17 笔2024-09进口 $819.2K · 4 笔出口 $807.4K · 20 笔2024-10进口 $210.7K · 2 笔出口 $2.95M · 34 笔2024-11进口 $375.5K · 2 笔出口 $1.24M · 21 笔2024-12进口 $207.2K · 3 笔出口 $962.7K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $602.7K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $438.0K · 12 笔2025-06进口 $250.9K · 2 笔出口 $511.8K · 15 笔2025-07进口 $1.17M · 3 笔出口 $438.4K · 12 笔2025-08进口 $2.81M · 8 笔出口 $1.28M · 21 笔2025-09进口 $1.58M · 6 笔出口 $1.76M · 23 笔2025-10进口 $453.7K · 1 笔出口 $1.78M · 34 笔2025-11进口 $243.8K · 1 笔出口 $2.50M · 39 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 32 笔2026-01进口 $231.7K · 3 笔出口 $1.17M · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 12 笔2026-03进口 $531.8K · 1 笔出口 $387.0K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 20 笔

工商档案

企业注册号1801485559
企查查编码QVNH240977
成立日期2016-10-05
联系地址Lô 16A9-1, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN TÂM PHƯƠNG NAM
企业英文名称TAM PHUONG NAM SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 16A9-1, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84913988109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030722冻扇贝
382499其他化学制剂
030499冷冻鱼肉
030383冻南极犬牙鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
170199纯蔗糖
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉
030722冻扇贝
030399冷冻鱼杂碎
030324冷冻鲶鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030617冷冻虾
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030389其他冷冻鱼
030462冻鲶鱼片
030760非海蜗牛

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本30$8.95M
中国台湾1$493.1K
中国8$156.1K
越南3$129.5K
GS1$69.0K
马来西亚1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本504$17.86M
美国15$5.89M
韩国72$4.13M
泰国64$2.56M
中国21$1.04M
越南21$913.8K
加拿大2$555.3K
西班牙3$551.5K
印度尼西亚7$376.7K
白俄罗斯2$143.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kayo International Trade Ltd.日本30$8.95M冻扇贝
Hyc Fishery Spain S.L.U.西班牙1$493.1K冻墨鱼鱿鱼
Kayo International Trade Ltd.中国7$155.6K其他化学制剂
Anglo Viking Pte. Ltd.新加坡1$69.0K冻南极犬牙鱼
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.越南1$66.9K其他单一果蔬汁、其他冷冻鱼
Sambong Corp.越南1$35.6K冷冻鱼肉
JS International越南1$27.0K70-150克非织造布、冷冻鱼肉
Seafood Doctor Inc.美国1$480冻扇贝、非液体温度计
JEB Agritrade Pte. Ltd.新加坡1$6纯蔗糖

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本500$17.79M冷冻鱼肉、冷冻虾
Kayo International Trade Ltd.美国15$5.89M冻扇贝
KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD9$2.17M冻扇贝
JS International韩国29$1.46M冷冻鱼肉、纽扣零件及坯料
Sambong Corp.韩国25$1.44M冷冻鱼肉、加工章鱼
Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国34$1.39M冷冻鱼肉、保藏虾制品
STPI Co., Ltd.泰国34$1.34M冷冻鱼肉、其他鲜冷冻肉
Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd.中国9$536.4K冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Matsuda Sangyo Co., Ltd.越南11$396.3K铜废料、冷冻鱼片
PT Indo Sea Food印度尼西亚7$376.7K冷冻鱼肉、干蛋清

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02冻扇贝KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD日本$531.8K
2026-01-21其他化学制剂KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD中国$7.7K
2026-01-21其他化学制剂KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD中国$2.5K
2026-01-14其他化学制剂KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD中国$2.5K
2026-01-12冻扇贝KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD日本$158.0K
2026-01-12冻扇贝KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD日本$61.0K
2025-11-21冻扇贝KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD日本$78.7K
2025-11-21冻扇贝KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD日本$25.0K
2025-11-21冻扇贝KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD日本$13.6K
2025-11-21冻扇贝KAYO INTERNATIONAL TRADE LTD日本$126.6K

出口(共 738)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鱼肉Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本$36.2K
2026-04-29冷冻鲶鱼SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$25.8K
2026-04-29冷冻鲶鱼SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$29.9K
2026-04-29冷冻鱼肉Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本$36.2K
2026-04-29冷冻鲶鱼SHENZHEN HAI XIE GOU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.$30.7K
2026-04-23冷冻鱼肉OCTOGONE (GUANGDONG) FOOD CO LTD中国$58.0K
2026-04-22冷冻鱼肉Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本$36.2K
2026-04-22冷冻鱼肉Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本$36.2K
2026-04-18冷冻鲶鱼SHANGHAI SINTUN INDUSTRIAL CO LTD中国$30.2K
2026-04-17冷冻鱼肉Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本$36.2K

相关企业 · 同类产品

Tam Phuong Nam Seafood Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →