Hoang Jeans Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG POWER GROUP
165
进口笔数
1
出口笔数
$2.16M
进口金额
$1.5K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2023-02-11
最近出口
39
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312076741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMAPQK6 |
| 成立日期 | 2012-12-04 |
| 联系地址 | 170/8 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG POWER GROUP |
| 企业英文名称 | HOANG POWER GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 170/8 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84862678081 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 760719 | 铝箔 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $2.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Gonghui Textile Co., Ltd. | 中国 | 36 | $588.7K | 弹性针织布、绗缝纺织品 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $451.4K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $224.8K | 家具配件、泵及压缩机零件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $192.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Baosheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $134.0K | 染色混纺棉布、染色棉混纺布 |
| Shaoxing Theein Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.9K | 弹性针织布、彩色合成针织布 |
| Zhejiang Beiyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.4K | 聚酯长丝织物、合成纤维袜类 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Yi Liang Cheng Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.6K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Guangzhou Jinggu Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.4K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starring Technology Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 电吹风 | ZHEJIANG INTERHASA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-08 | 电热器具零件 | ZHEJIANG INTERHASA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-12-05 | 瓷餐具 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-12-05 | 其他饮用杯 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $473 |
| 2025-12-05 | 修甲套装 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-05 | 其他塑料制品 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 瓷餐具 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $261 |
| 2025-12-05 | 瓷餐具 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-12-05 | 塑料家用制品 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-12-05 | 瓷餐具 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $74 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-11 | 其他塑料包装制品 | STARRING TECHNOLOGY SHENZHEN LTD | 中国 | $1.5K |