A My Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 470 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm á Mỹ
470
进口笔数
0
出口笔数
$30.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304359979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADTWK77 |
| 成立日期 | 2006-05-03 |
| 联系地址 | 373/1/4A Đường Lý Thường Kiệt, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Á MỸ |
| 企业英文名称 | A MY PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 373/1/4A Đường Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84862646159 |
| 邮箱 | amypharco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300449 | 生物碱药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 446 | $27.67M |
| 韩国 | 24 | $2.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRAWN LABORATORIES LIMITED | 印度 | 284 | $18.58M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 36 | $2.65M | 其他零售药品、维生素药品 |
| WINDLAS BIOTECH LIMITED | 42 | $1.90M | 其他零售药品、维生素药品 | |
| Kolon Global Corporation | 坦桑尼亚 | 12 | $1.44M | 其他零售药品、聚酯高强力织物 |
| XL LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 27 | $1.15M | 其他零售药品、非瓦楞折叠盒 |
| Pharmix Corp. | 韩国 | 10 | $901.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Windlas Biotech Private Ltd. | 印度 | 13 | $880.2K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Windlas Biotech Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $648.6K | 其他零售药品 |
| Future Life Sciences | 印度 | 10 | $590.7K | 其他零售药品 |
| MICRO LABS LIMITED | 印度 | 9 | $501.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 皮质类固醇药品 | KOLON GLOBAL CORP | 韩国 | $119.4K |
| 2026-04-29 | 皮质类固醇药品 | KOLON GLOBAL CORP | 韩国 | $119.4K |
| 2026-04-20 | 抗生素药品 | BRAWN LABORATORIES LIMITED | 印度 | $29.0K |
| 2026-04-20 | 抗生素药品 | BRAWN LABORATORIES LIMITED | 印度 | $29.0K |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | BRAWN LABORATORIES LIMITED | 印度 | $108.8K |
| 2026-04-14 | 其他零售药品 | BRAWN LABORATORIES LIMITED | 印度 | $26.2K |
| 2026-04-14 | 其他零售药品 | BRAWN LABORATORIES LIMITED | 印度 | $15.0K |
| 2026-04-14 | 其他零售药品 | BRAWN LABORATORIES LIMITED | 印度 | $15.0K |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | BRAWN LABORATORIES LIMITED | 印度 | $108.8K |
| 2026-04-14 | 其他零售药品 | BRAWN LABORATORIES LIMITED | 印度 | $26.2K |