A My Pharmaceutical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 470 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm á Mỹ

470
进口笔数
0
出口笔数
$30.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $755.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.05M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $154.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $331.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.15M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $662.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $630.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $208.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $692.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $535.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $691.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.22M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $935.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.40M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $608.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $728.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $606.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $732.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $695.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $339.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $746.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $524.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $576.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $422.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $841.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.05M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $746.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $663.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.31M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.31M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $755.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.05M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $154.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $331.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.15M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $662.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $630.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $208.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $692.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $535.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $691.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.22M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $935.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.40M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $608.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $728.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $606.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $732.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $695.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $339.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $746.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $524.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $576.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $422.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $841.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.05M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $746.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $663.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.31M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.31M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304359979
企查查编码QVNADTWK77
成立日期2006-05-03
联系地址373/1/4A Đường Lý Thường Kiệt, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Á MỸ
企业英文名称A MY PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址373/1/4A Đường Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84862646159
邮箱amypharco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300432皮质类固醇药品
300410青霉素链霉素药品
300449生物碱药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度446$27.67M
韩国24$2.64M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BRAWN LABORATORIES LIMITED印度284$18.58M其他零售药品、抗生素药品
GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED印度36$2.65M其他零售药品、维生素药品
WINDLAS BIOTECH LIMITED42$1.90M其他零售药品、维生素药品
Kolon Global Corporation坦桑尼亚12$1.44M其他零售药品、聚酯高强力织物
XL LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度27$1.15M其他零售药品、非瓦楞折叠盒
Pharmix Corp.韩国10$901.5K其他零售药品、抗生素药品
Windlas Biotech Private Ltd.印度13$880.2K其他零售药品、抗生素药品
Windlas Biotech Pvt. Ltd.印度10$648.6K其他零售药品
Future Life Sciences印度10$590.7K其他零售药品
MICRO LABS LIMITED印度9$501.6K其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29皮质类固醇药品KOLON GLOBAL CORP韩国$119.4K
2026-04-29皮质类固醇药品KOLON GLOBAL CORP韩国$119.4K
2026-04-20抗生素药品BRAWN LABORATORIES LIMITED印度$29.0K
2026-04-20抗生素药品BRAWN LABORATORIES LIMITED印度$29.0K
2026-04-14抗生素药品BRAWN LABORATORIES LIMITED印度$108.8K
2026-04-14其他零售药品BRAWN LABORATORIES LIMITED印度$26.2K
2026-04-14其他零售药品BRAWN LABORATORIES LIMITED印度$15.0K
2026-04-14其他零售药品BRAWN LABORATORIES LIMITED印度$15.0K
2026-04-14抗生素药品BRAWN LABORATORIES LIMITED印度$108.8K
2026-04-14其他零售药品BRAWN LABORATORIES LIMITED印度$26.2K

相关企业 · 同类产品

A My Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →