ATP New Technology Promotion Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xúc Tiến Công Nghệ Mới Atp
13
进口笔数
2
出口笔数
$198.6K
进口金额
$2.7K
出口金额
2025-07-31
最近进口
2023-03-30
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103682918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN950PY3J |
| 成立日期 | 2009-03-31 |
| 联系地址 | Tầng 2, Khu văn phòng Tòa N04B -T2, Khu Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN CÔNG NGHỆ MỚI ATP |
| 企业英文名称 | ATP NEW TECHNOLOGY PROMOTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Khu văn phòng Tòa N04B -T2, Khu Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842432535243 |
| 传真 | 02432535244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731511 | 滚子链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $127.9K |
| 中国台湾 | 5 | $70.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Maxwell Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.8K | 混合机、灌装封口机 |
| Hurco (S.E. Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $70.4K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Nanning New Phoenix Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | 锅炉辅助设备、阀门龙头 |
| Guangdong Jinzong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 混合机、其他塑料制品 |
| INNGRIT INC | 中国台湾 | 1 | $300 | 塑料涂层织物、针织餐桌布 |
| Shanghai Tonzie Auto Parts Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $53 | 滚珠轴承、机械密封件 |
| Yingguier Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 滚珠轴承 | Shanghai Tonzie Auto Parts Co. Ltd. | 中国 | $50 |
| 2025-07-31 | 机械密封件 | Shanghai Tonzie Auto Parts Co. Ltd. | 中国 | $3 |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | YINGGUIER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-06-18 | 滚珠轴承 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-06-18 | 滚子链 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $363 |
| 2025-06-18 | 滚子链 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $559 |
| 2024-12-18 | 静止变流器 | WUXI MAXWELL AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $400 |
| 2024-12-18 | 钢制容器(>300升) | WUXI MAXWELL AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2024-11-15 | 其他测量仪器 | HURCO (S E ASIA) PTE LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-06-03 | 其他塑料制品 | HURCO (S E ASIA) PTE LTD | 中国台湾 | $264 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 非CRT显示器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-03-29 | 螺纹加工工具 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $553 |
| 2023-03-29 | 非CRT显示器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |