VINA STEEL LAND CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 10mm以上不锈钢板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA STEEL LAND
2
进口笔数
0
出口笔数
$203.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315219444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QHSKQD |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | 19A đường số 43, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA STEEL LAND |
| 企业英文名称 | VINA STEEL LAND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 邮箱 | jhstelland@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $203.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STL CO., LTD. | 韩国 | 2 | $203.5K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 10mm以上不锈钢板 | STL CO., LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 10mm以上不锈钢板 | STL CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 10mm以上不锈钢板 | STL CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 10mm以上不锈钢板 | STL CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 10mm以上不锈钢板 | STL CO., LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 10mm以上不锈钢板 | STL CO., LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 不锈钢板材 | STL CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 不锈钢板材 | STL CO., LTD. | 中国 | $78 |
| 2026-04-21 | 不锈钢板材 | STL CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 不锈钢板材 | STL CO., LTD. | 中国 | $78 |