An Nhu Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AN NHư
4
进口笔数
0
出口笔数
$97.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100448524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBAT78G |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | Số nhà 151a, đường Nguyễn Trãi, tổ 15, Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN NHƯ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 151a, đường Nguyễn Trãi, tổ 15, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học |
| 电话 | +84911881986 |
| 邮箱 | phuongbui3107@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $97.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou YRM Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YRM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YRM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-12-20 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YRM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-20 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YRM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-20 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YRM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-20 | 皮肤清洁剂 | GUANGZHOU YRM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-20 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YRM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-20 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YRM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-09-11 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU YRM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-11 | 其他护肤品 | GUANGZHOU YRM BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.6K |