Hoanam Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Hoa Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$364.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102146463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD2A1XT |
| 成立日期 | 2007-01-23 |
| 联系地址 | Số nhà 70, ngõ 106, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HOA NAM |
| 企业英文名称 | HOANAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 70, ngõ 106, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2431 - Đúc sắt, thép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842437955805 |
| 传真 | 0466619147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $364.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aksa Power Generation China Co., Ltd. | 中国 | 2 | $264.7K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Mecca Power Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.1K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 75-375千伏安柴油发电机 | Mecca Power Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-01 | 375kVA以上柴油发电机组 | Mecca Power Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-01 | 375kVA以上柴油发电机组 | Mecca Power Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2025-08-12 | 75-375千伏安柴油发电机 | MECCA POWER CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-03-06 | 75-375千伏安柴油发电机 | Mecca Power Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2025-03-06 | 75-375千伏安柴油发电机 | MECCA POWER CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-03-06 | 75-375千伏安柴油发电机 | MECCA POWER CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-03-06 | 75-375千伏安柴油发电机 | MECCA POWER CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-06-09 | 大功率柴油发电机组 | AKSA POWER GENERATION CHINA CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2023-02-23 | 375kVA以上柴油发电机组 | AKSA POWER GENERATION CHINA CO LTD | 中国 | $202.0K |