KIM JEWELRY CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG KIM JEWELRY
15
进口笔数
0
出口笔数
$66.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110540015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYHM281 |
| 成立日期 | 2023-11-13 |
| 联系地址 | Phòng 5.3 Tầng 5, Tòa nhà Co-working Espace, Số 15/16 Đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG KIM JEWELRY |
| 企业英文名称 | TRANG KIM JEWELRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.3 Tầng 5, Tòa nhà Co-working Espace, Số 15/16 Đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0979813555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $66.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | 15 | $66.4K | 非工业钻石、其他加工钻石 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $704 |
| 2026-04-28 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $687 |
| 2026-04-28 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $687 |
| 2026-04-28 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $718 |
| 2026-04-28 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $636 |
| 2026-04-28 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $790 |
| 2026-04-28 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $718 |
| 2026-04-28 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $704 |
| 2026-04-28 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $718 |
| 2026-04-28 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $885 |