PHUONG MAI FRUIT MTV XNK CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK TRáI CâY PHươNG MAI
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$100.3K
出口金额
—
最近进口
2025-03-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315230857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9KAV9C |
| 成立日期 | 2018-08-17 |
| 联系地址 | 80/11 Đường Ngô Chí Quốc, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK TRÁI CÂY PHƯƠNG MAI |
| 企业英文名称 | PHUONG MAI FRUIT MTV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/4B Đường Ngô Chí Quốc, Khu Phố 19, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02822537806 |
| 邮箱 | ngocha@tandongfood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 121190 | 药用植物 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $50.8K |
| 英国 | 2 | $49.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Trading 2 S.R.L. | 意大利 | 1 | $50.8K | 其他冷冻蔬菜、其他香料 |
| LONGDAN LTD | 英国 | 2 | $49.5K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 膨化谷物食品 | LONGDAN LTD | 英国 | $600 |
| 2025-03-31 | 3公斤以上绿茶 | LONGDAN LTD | 英国 | $306 |
| 2025-03-31 | 燃烧类香料 | LONGDAN LTD | 英国 | $960 |
| 2025-03-31 | 纯蔗糖 | LONGDAN LTD | 英国 | $906 |
| 2025-03-31 | 其他食品制剂 | LONGDAN LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-03-31 | 制备面食 | LONGDAN LTD | 英国 | $855 |
| 2025-03-31 | 药用植物 | LONGDAN LTD | 英国 | $510 |
| 2025-03-31 | 药用植物 | LONGDAN LTD | 英国 | $725 |
| 2025-03-31 | 其他香料 | LONGDAN LTD | 英国 | $512 |
| 2025-03-31 | 其他玉米 | LONGDAN LTD | 英国 | $700 |