Bodor Laser Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 327 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BODOR LASER VIệT NAM
- 邮箱331
327
进口笔数
11
出口笔数
$5.90M
进口金额
$14.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316964353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXWCG7H |
| 成立日期 | 2021-09-30 |
| 联系地址 | Số 20 Đường 3, Khu Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BODOR LASER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BODOR LASER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ theo quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoại tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0934080024 |
| 邮箱 | julia@bodor.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.91亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 820340 | 手工工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 324 | $5.82M |
| 泰国 | 3 | $84.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $12.3K |
| 美国 | 2 | $650 |
| 韩国 | 2 | $600 |
| 印度尼西亚 | 1 | $300 |
| 中国台湾 | 1 | $300 |
| 菲律宾 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 310 | $5.45M | 激光机床、机床零件 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 加拿大 | 8 | $247.1K | 激光机床 |
| Dreamspace (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $112.3K | 激光机床、其他制冷设备 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $84.0K | 激光机床 |
| PT Synergis Industrial Utama | 印度尼西亚 | 1 | $1.6K | 非二极管激光器 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 3 | $1.1K | 750W-75kW交流电机、阀门龙头 | |
| Bodor Laser Inc. | 美国 | 1 | $1.0K | 其他光学测量仪 |
| Zhao Teng | 乌兹别克斯坦 | 1 | $300 | 其他光学测量仪 |
| Bodor Laser Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $300 | 其他光学测量仪 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.3K | 非二极管激光器、机床零件 |
| Bodor Laser Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $600 | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Hells Gate Hot Rods | 美国 | 1 | $350 | 其他机器刀具 |
| Md Mta Co Inc | 美国 | 1 | $300 | 其他机器刀具 |
| PT SYNERGIS INDUSTRIAL UTAMA | 印度尼西亚 | 1 | $300 | 其他光学测量仪 |
| TIR CHN LTD | 中国台湾 | 1 | $300 | 液体气体测量仪 |
| A & A Maquinas Ferramentas Corp. | 菲律宾 | 1 | $200 | 可互换冲压工具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他瓷制品 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $916 |
| 2026-04-29 | 其他瓷制品 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-29 | 其他瓷制品 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-29 | 其他瓷制品 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-29 | 其他瓷制品 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $150 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机床零件 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-27 | 非二极管激光器 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-24 | 其他光学测量仪 | PT SYNERGIS INDUSTRIAL UTAMA | 印度尼西亚 | $300 |
| 2026-01-24 | 非二极管激光器 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-03 | 手工工具 | A & A MAQUINAS FERRAMENTAS CORP | 菲律宾 | $200 |
| 2025-05-13 | 液体气体测量仪 | TIR CHN LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2025-03-03 | 其他机器刀具 | HELLS GATE HOT RODS | 美国 | $350 |
| 2025-02-27 | 其他测量仪器 | BODOR LASER KOREA CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2025-01-24 | 其他机器刀具 | MD MTA CO INC | 美国 | $300 |
| 2024-08-08 | 其他光学测量仪 | Bodor Laser Korea Co., Ltd. | 韩国 | $300 |