HITD High Digital Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Kỹ Thuật Số- Hitd
116
进口笔数
7
出口笔数
$93.28M
进口金额
$811.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-04-04
最近出口
38
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101601014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7DJNVN |
| 成立日期 | 2005-01-20 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 102 phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT SỐ - HITD |
| 企业英文名称 | HITD- HIGH DIGITAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Sao Mai Building, số 19 đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở |
| 电话 | +842435764940 |
| 邮箱 | support@hitd.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854151 | 光敏半导体器件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $32.77M |
| 美国 | 21 | $20.27M |
| 马来西亚 | 20 | $10.51M |
| 越南 | 9 | $6.13M |
| 以色列 | 1 | $5.12M |
| 墨西哥 | 13 | $4.11M |
| 爱尔兰 | 6 | $3.44M |
| 泰国 | 4 | $2.49M |
| 中国台湾 | 16 | $2.49M |
| 英国 | 1 | $1.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $799.5K |
| 匈牙利 | 1 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microsystem International Ltd. | 新加坡 | 9 | $23.83M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Microtech Plus Inc | 新加坡 | 7 | $15.41M | 其他自动数据处理系统、数据处理机 |
| Quantum International Management Ltd. | 新加坡 | 7 | $8.72M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Sysnext Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $6.62M | 存储单元、通信设备 |
| c0d830647c2db3aaf2cb0e6cb5d7b064 | 8 | $3.70M | ||
| Microtech Plus Inc | 马来西亚 | 5 | $2.65M | 数据处理机、非医用X射线设备 |
| Berkway Consulting Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.46M | 通信设备、存储单元 |
| 9e510b2bd2983ac6d6bfce91828f246b | 7 | $2.27M | ||
| MICROSYSTEM INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 4 | $1.25M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Microtech Plus Inc | 匈牙利 | 5 | $406.7K | 其他电视摄像机、其他自动数据处理系统 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quantum International Management Ltd. | 新加坡 | 4 | $681.2K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| General Stellar Data Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $118.4K | 其他自动数据处理系统、其他光学元件 |
| Microtech Plus Inc | 匈牙利 | 1 | $11.8K | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他电话机 | HONGKONG KOON TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他电话机 | HONGKONG KOON TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MICROSYSTEM INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $21.5K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MICROSYSTEM INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $45.4K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MICROSYSTEM INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $21.5K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MICROSYSTEM INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $45.4K |
| 2026-04-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MICROTECH PLUS INC. | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | MICROTECH PLUS INC. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | MICROTECH PLUS INC. | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-02 | 通信设备 | MICROTECH PLUS INC. | 中国 | $39.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 其他电视摄像机 | MICROTECH PLUS INC | 匈牙利 | $6.1K |
| 2025-04-04 | 其他电视摄像机 | MICROTECH PLUS INC | 匈牙利 | $5.7K |
| 2025-02-28 | 其他光学元件 | GENERAL STELLAR DATA PVT LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2024-10-24 | 带接头绝缘电线 | GENERAL STELLAR DATA PVT LTD | 新加坡 | $11.4K |
| 2024-10-24 | 麦克风及支架 | GENERAL STELLAR DATA PVT LTD | 新加坡 | $48.1K |
| 2024-10-24 | 带接头绝缘电线 | GENERAL STELLAR DATA PVT LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2024-10-24 | 其他光学元件 | GENERAL STELLAR DATA PVT LTD | 新加坡 | $24.8K |
| 2024-10-24 | 通信设备零件 | GENERAL STELLAR DATA PVT LTD | 新加坡 | $28.4K |
| 2024-03-19 | 其他自动数据处理系统 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $111.7K |
| 2024-01-09 | 其他自动数据处理系统 | QUANTUM INTERNATIONAL MANAGEMENT LTD | 新加坡 | $47.2K |