Cuong Phat Steel Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 X射线装置及零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thép Cường Phát

27
进口笔数
1
出口笔数
$651.6K
进口金额
$46.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $240.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $240.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312168657
企查查编码QVNX51316M
成立日期2013-03-01
联系地址Phòng 102, lầu 1, Tòa nhà Thông Tấn Xã Việt Nam, 7-9-11 Trần Xuân Hòa, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÉP CƯỜNG PHÁT
企业英文名称CUONG PHAT STEEL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà CPR Global Home, 7-9-11 Trần Xuân Hòa, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话028385939
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902290X射线装置及零件
382000防冻制剂
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
741980其他铜制品
847190数据处理机
8473308471机器零件
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
902290X射线装置及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国24$488.1K
中国3$163.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$46.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMS Messsysteme GmbH德国23$488.1K其他测量仪器、测量仪器零件
Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国1$95.0K无缝钢管线、无缝钢管
Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd.中国1$47.3K涂层钢板、镀锌钢板
Wuxi Zonhai International Corp. Ltd.中国1$21.2K非钢制圆锯片、其他钢铁制品
GDSK GmbH & Co. KG德国1$54其他服装配件、其他塑料片材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMS Messsysteme GmbH德国1$46.4K其他自动控制仪、非医用X射线设备

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他制冷设备IMS MESSSYSTEME GMBH德国$7.5K
2026-04-28其他制冷设备IMS MESSSYSTEME GMBH德国$7.5K
2026-03-26增强橡胶软管IMS MESSSYSTEME GMBH德国$2.6K
2026-03-26传动部件IMS MESSSYSTEME GMBH德国$800
2026-03-26增强橡胶软管IMS MESSSYSTEME GMBH德国$1.3K
2026-03-26传动部件IMS MESSSYSTEME GMBH德国$941
2026-03-26传动部件IMS MESSSYSTEME GMBH德国$2.0K
2026-03-26传动部件IMS MESSSYSTEME GMBH德国$2.0K
2026-03-26传动部件IMS MESSSYSTEME GMBH德国$811
2026-03-26传动部件IMS MESSSYSTEME GMBH德国$963

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-24X射线装置及零件IMS MESSSYSTEME GMBH德国$46.4K

相关企业 · 同类产品

Cuong Phat Steel Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →