Cuong Phat Steel Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 X射线装置及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thép Cường Phát
27
进口笔数
1
出口笔数
$651.6K
进口金额
$46.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312168657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX51316M |
| 成立日期 | 2013-03-01 |
| 联系地址 | Phòng 102, lầu 1, Tòa nhà Thông Tấn Xã Việt Nam, 7-9-11 Trần Xuân Hòa, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÉP CƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | CUONG PHAT STEEL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà CPR Global Home, 7-9-11 Trần Xuân Hòa, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 028385939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 24 | $488.1K |
| 中国 | 3 | $163.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $46.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMS Messsysteme GmbH | 德国 | 23 | $488.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.0K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.3K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Wuxi Zonhai International Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 非钢制圆锯片、其他钢铁制品 |
| GDSK GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $54 | 其他服装配件、其他塑料片材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMS Messsysteme GmbH | 德国 | 1 | $46.4K | 其他自动控制仪、非医用X射线设备 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | IMS MESSSYSTEME GMBH | 德国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | IMS MESSSYSTEME GMBH | 德国 | $7.5K |
| 2026-03-26 | 增强橡胶软管 | IMS MESSSYSTEME GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 传动部件 | IMS MESSSYSTEME GMBH | 德国 | $800 |
| 2026-03-26 | 增强橡胶软管 | IMS MESSSYSTEME GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 传动部件 | IMS MESSSYSTEME GMBH | 德国 | $941 |
| 2026-03-26 | 传动部件 | IMS MESSSYSTEME GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-03-26 | 传动部件 | IMS MESSSYSTEME GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-03-26 | 传动部件 | IMS MESSSYSTEME GMBH | 德国 | $811 |
| 2026-03-26 | 传动部件 | IMS MESSSYSTEME GMBH | 德国 | $963 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | X射线装置及零件 | IMS MESSSYSTEME GMBH | 德国 | $46.4K |