Hoang Anh Trading, Production and Import-Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 非针叶燃料木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM - SX & XUấT NHậP KHẩU HOàNG ANH

3
进口笔数
70
出口笔数
$53.4K
进口金额
$2.68M
出口金额
2024-07-31
最近进口
2026-04-04
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $300.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-07进口 $47.3K · 1 笔出口 $107.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $300.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-07进口 $47.3K · 1 笔出口 $107.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $300.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801244921
企查查编码QVN756TKKT
成立日期2018-03-08
联系地址Thôn Trung, Xã Phúc Thành A, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM - SX & XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ANH
企业英文名称HOANG ANH LIABILITY PORTRADE, PRODUCTION AND IMPORT - EXPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84974989556
邮箱congtyhoanganh989556@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
440112非针叶燃料木
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
440112非针叶燃料木
630533PP/PE编织袋
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$47.3K
中国1$6.0K
拉脱维亚1$105

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国51$1.41M
拉脱维亚10$991.0K
韩国3$96.3K
中国台湾1$52.1K
英国2$11.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Essay Group LLC美国1$47.3K非针叶燃料木
Rizhao Chun'ao Plastic Net Bag Co., Ltd.中国1$6.0KPP/PE编织袋、其他塑料制品
Jaroslavs Korols拉脱维亚1$105印刷标签

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Essay Group LLC美国64$2.52M非针叶燃料木、PP/PE编织袋
Sehwa Industrial Co.韩国3$96.3KPP/PE编织袋
Yur Hsin Industries Co., Ltd.越南1$52.1K其他塑料制品、PP/PE编织袋
The Stone & Fuel Co., Ltd.英国2$11.6K燃料木块、6mm以上桃花心木

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-31非针叶燃料木ESSAY GROUP LLC越南$47.3K
2023-05-24印刷标签JAROSLAVS KOROLS拉脱维亚$105
2023-05-12其他塑料制品RIZHAO CHUNAO PLASTIC NET BAG CO., LTD中国$1.7K
2023-05-12其他塑料制品RIZHAO CHUNAO PLASTIC NET BAG CO., LTD中国$4.3K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04PP/PE编织袋ESSAY GROUP LLC$48.3K
2026-03-30PP/PE编织袋ESSAY GROUP LLC$48.3K
2026-01-30非针叶燃料木ESSAY GROUP LLC$6.8K
2026-01-30非针叶燃料木ESSAY GROUP LLC$6.8K
2026-01-30非针叶燃料木ESSAY GROUP LLC$6.8K
2026-01-30非针叶燃料木ESSAY GROUP LLC$6.8K
2026-01-23非针叶燃料木THE STONE & FUEL CO LTD英国$5.2K
2025-12-14非针叶燃料木ESSAY GROUP LLC美国$6.8K
2025-12-14非针叶燃料木ESSAY GROUP LLC美国$6.8K
2025-12-14非针叶燃料木ESSAY GROUP LLC美国$6.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Anh Trading, Production and Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →