Hoang Anh Trading, Production and Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 非针叶燃料木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - SX & XUấT NHậP KHẩU HOàNG ANH
3
进口笔数
70
出口笔数
$53.4K
进口金额
$2.68M
出口金额
2024-07-31
最近进口
2026-04-04
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801244921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN756TKKT |
| 成立日期 | 2018-03-08 |
| 联系地址 | Thôn Trung, Xã Phúc Thành A, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - SX & XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH LIABILITY PORTRADE, PRODUCTION AND IMPORT - EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84974989556 |
| 邮箱 | congtyhoanganh989556@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $47.3K |
| 中国 | 1 | $6.0K |
| 拉脱维亚 | 1 | $105 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $1.41M |
| 拉脱维亚 | 10 | $991.0K |
| 韩国 | 3 | $96.3K |
| 中国台湾 | 1 | $52.1K |
| 英国 | 2 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Essay Group LLC | 美国 | 1 | $47.3K | 非针叶燃料木 |
| Rizhao Chun'ao Plastic Net Bag Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | PP/PE编织袋、其他塑料制品 |
| Jaroslavs Korols | 拉脱维亚 | 1 | $105 | 印刷标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Essay Group LLC | 美国 | 64 | $2.52M | 非针叶燃料木、PP/PE编织袋 |
| Sehwa Industrial Co. | 韩国 | 3 | $96.3K | PP/PE编织袋 |
| Yur Hsin Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.1K | 其他塑料制品、PP/PE编织袋 |
| The Stone & Fuel Co., Ltd. | 英国 | 2 | $11.6K | 燃料木块、6mm以上桃花心木 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 非针叶燃料木 | ESSAY GROUP LLC | 越南 | $47.3K |
| 2023-05-24 | 印刷标签 | JAROSLAVS KOROLS | 拉脱维亚 | $105 |
| 2023-05-12 | 其他塑料制品 | RIZHAO CHUNAO PLASTIC NET BAG CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-05-12 | 其他塑料制品 | RIZHAO CHUNAO PLASTIC NET BAG CO., LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | PP/PE编织袋 | ESSAY GROUP LLC | — | $48.3K |
| 2026-03-30 | PP/PE编织袋 | ESSAY GROUP LLC | — | $48.3K |
| 2026-01-30 | 非针叶燃料木 | ESSAY GROUP LLC | — | $6.8K |
| 2026-01-30 | 非针叶燃料木 | ESSAY GROUP LLC | — | $6.8K |
| 2026-01-30 | 非针叶燃料木 | ESSAY GROUP LLC | — | $6.8K |
| 2026-01-30 | 非针叶燃料木 | ESSAY GROUP LLC | — | $6.8K |
| 2026-01-23 | 非针叶燃料木 | THE STONE & FUEL CO LTD | 英国 | $5.2K |
| 2025-12-14 | 非针叶燃料木 | ESSAY GROUP LLC | 美国 | $6.8K |
| 2025-12-14 | 非针叶燃料木 | ESSAY GROUP LLC | 美国 | $6.8K |
| 2025-12-14 | 非针叶燃料木 | ESSAY GROUP LLC | 美国 | $6.8K |